Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Oleksandr Zinchenko 59 | |
Illia Zabarnyi 66 | |
Ermedin Demirovic 66 | |
Artem Dovbyk (Kiến tạo: Mykola Shaparenko) 79 | |
Dennis Hadzikadunic 90+3' |
Thống kê trận đấu Bosnia vs Ukraine


Diễn biến Bosnia vs Ukraine
Thẻ vàng cho Dennis Hadzikadunic.
Andriy Yarmolenko ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alexander Karavaev.
Ruslan Malinovsky ra sân và anh ấy được thay thế bởi Serhiy Sydorchuk.
Ermedin Demirovic ra sân và anh ấy được thay thế bằng Kenan Kodro.
G O O O A A A L - Artem Dovbyk đang nhắm mục tiêu!
Roman Yaremchuk ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oleksandr Zubkov.
Viktor Tsigankov sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Artem Dovbyk.
Amir Hadziahmetovic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adi Nalic.
Luka Menalo sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Smail Prevljak.
Thẻ vàng cho Ermedin Demirovic.
Thẻ vàng cho Illia Zabarnyi.
Eduard Sobol sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mykola Shaparenko.
Sanjin Prcic sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rade Krunic.
Amer Gojak sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Gojko Cimirot.
G O O O A A A L - Oleksandr Zinchenko là mục tiêu!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Đội hình xuất phát Bosnia vs Ukraine
Bosnia (4-3-3): Nikola Vasilj (1), Anel Ahmedhodzic (16), Dennis Hadzikadunic (3), Adnan Kovacevic (19), Mateo Susic (4), Sanjin Prcic (21), Amir Hadziahmetovic (18), Amer Gojak (10), Miroslav Stevanovic (20), Ermedin Demirovic (23), Luka Menalo (7)
Ukraine (3-4-3): George Buschan (1), Illia Zabarnyi (13), Taras Stepanenko (6), Mykola Matviyenko (22), Oleksandr Tymchyk (18), Ruslan Malinovsky (8), Oleksandr Zinchenko (17), Eduard Sobol (2), Andriy Yarmolenko (7), Roman Yaremchuk (9), Viktor Tsigankov (15)


| Thay người | |||
| 64’ | Amer Gojak Gojko Cimirot | 64’ | Eduard Sobol Mykola Shaparenko |
| 64’ | Sanjin Prcic Rade Krunic | 75’ | Viktor Tsigankov Artem Dovbyk |
| 71’ | Amir Hadziahmetovic Adi Nalic | 75’ | Roman Yaremchuk Oleksandr Zubkov |
| 71’ | Luka Menalo Smail Prevljak | 81’ | Ruslan Malinovsky Serhiy Sydorchuk |
| 80’ | Ermedin Demirovic Kenan Kodro | 82’ | Andriy Yarmolenko Alexander Karavaev |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adi Nalic | Alexander Karavaev | ||
Branimir Cipetic | Viktor Kovalenko | ||
Almedin Ziljkic | Denis Harmash | ||
Gojko Cimirot | Artem Dovbyk | ||
Kenan Kodro | Vitaly Buyalsky | ||
Smail Prevljak | Oleksandr Zubkov | ||
Rade Krunic | Mykola Shaparenko | ||
Sinisa Sanicanin | Serhiy Sydorchuk | ||
Aleksandar Jovicic | Sergey Krivtsov | ||
Eldar Civic | Taras Kacharaba | ||
Kenan Piric | Dmytro Riznyk | ||
Ibrahim Sehic | Andriy Pyatov | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Bosnia vs Ukraine
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bosnia
Thành tích gần đây Ukraine
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
