Diego Gonzalez 5 | |
Diego Gonzalez 18 | |
Guzman Rodriguez 25 | |
(Pen) Juan Ignacio Quintana Silva 35 | |
Emanuel Beltran 42 | |
Leandro Suhr (Thay: Martin Fernandez) 46 | |
Enzo Castillo 58 | |
Juan Gutierrez 59 | |
Fabrizio Correa 60 | |
Alvaro Rafael Gonzalez Luengo (Thay: Martin Rabunal) 68 | |
Luis Machado (Thay: Diego Gonzalez) 68 | |
Matias De los Santos (Thay: Barreto) 75 | |
Gianni Rodriguez (Thay: Guzman Rodriguez) 83 | |
Emiliano Sosa (Thay: Agustin Amado) 83 | |
Kevin Rodriguez (Thay: Ayrton Cougo) 83 | |
Pablo Fagundez (Thay: Emiliano Ancheta) 85 | |
Jonathan Baeza (Thay: Pablo Porcile) 85 | |
Kevin Rodriguez 86 | |
Juan Gutierrez 89 | |
Rodrigo Viera 90+2' |
Thống kê trận đấu Boston River vs La Luz
số liệu thống kê

Boston River
La Luz
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 8
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
32 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Boston River vs La Luz
| Thay người | |||
| 46’ | Martin Fernandez Leandro Suhr | 68’ | Martin Rabunal Alvaro Gonzalez |
| 83’ | Agustin Amado Emiliano Sosa | 68’ | Diego Gonzalez Luis Machado |
| 83’ | Guzman Rodriguez Gianni Rodriguez | 75’ | Barreto Matias De Los Santos |
| 83’ | Ayrton Cougo Kevin Rodriguez | 85’ | Emiliano Ancheta Pablo Fagundez |
| 85’ | Pablo Porcile Jonathan Baeza | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Gonzalez | Ramiro Mendez | ||
Leonardo Costa | Guillermo Padula | ||
Santiago Corbo | Pablo Fagundez | ||
Brayan Alcocer | Francisco Martirena | ||
Leandro Suhr | Alvaro Gonzalez | ||
Leandro Mendez | Matias De Los Santos | ||
Emiliano Sosa | Jonathan Baeza | ||
Gianni Rodriguez | Bryan Osores | ||
Fernando Camarda | Bruno Scorza | ||
Kevin Rodriguez | Luis Machado | ||
Bruno Abbate | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây La Luz
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 18 | 35 | H T B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 14 | 27 | H T H H H | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 11 | 27 | H B T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 8 | 1 | 16 | 26 | H H T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 5 | 25 | H H H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 3 | 25 | H T T B B | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 0 | 24 | T T T H H | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | -3 | 23 | B T B B H | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 5 | 21 | H H B T T | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -8 | 17 | H H H B T | |
| 12 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | B H B T H | |
| 13 | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | T H T H T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -9 | 13 | H B B H B | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 | B B T B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -18 | 7 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch