Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alex Telles 44 | |
Ignacio 54 | |
Ignacio (Kiến tạo: Kevin Serna) 58 | |
Jordan Barrera (Thay: Kauan Toledo) 60 | |
Matheus Martins (Thay: Lucas Villalba) 60 | |
Nahuel Ferraresi 68 | |
Agustin Canobbio (Thay: Kevin Serna) 70 | |
Hercules (Thay: Ganso) 70 | |
Paulinho (Thay: Alex Telles) 70 | |
Nahuel Ferraresi 71 | |
Nonato 76 | |
Samuel Xavier 77 | |
Luciano Acosta (Thay: Yeferson Soteldo) 79 | |
Jefferson Savarino (Thay: Nonato) 79 | |
Hulk (Thay: Rodrigo Castillo) 85 | |
Lucas Emanuel (Thay: Jordan Barrera) 85 | |
Danilo (Thay: Alvaro Montoro) 85 | |
Gabriel Justino 90+2' | |
Fernando Marcal 90+4' | |
Fernando Marcal 90+5' |
Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Fluminense


Diễn biến Botafogo FR vs Fluminense
THẺ ĐỎ! - Fernando Marcal nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Fernando Marcal.
Thẻ vàng cho Gabriel Justino.
Alvaro Montoro rời sân và được thay thế bởi Danilo.
Jordan Barrera rời sân và được thay thế bởi Lucas Emanuel.
Rodrigo Castillo rời sân và được thay thế bởi Hulk.
Nonato rời sân và được thay thế bởi Jefferson Savarino.
Yeferson Soteldo rời sân và được thay thế bởi Luciano Acosta.
Thẻ vàng cho Samuel Xavier.
Thẻ vàng cho Nonato.
Thẻ vàng cho Nahuel Ferraresi.
Alex Telles rời sân và được thay thế bởi Paulinho.
Ganso rời sân và được thay thế bởi Hercules.
Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi Agustin Canobbio.
Thẻ vàng cho Nahuel Ferraresi.
Lucas Villalba rời sân và được thay thế bởi Matheus Martins.
Kauan Toledo rời sân và được thay thế bởi Jordan Barrera.
Kevin Serna đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ignacio đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ignacio.
Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Fluminense
Botafogo FR (4-2-3-1): Warleson Steillon Lisboa Oliveira (17), Victor Alexander da Silva (2), Gabriel Pereira Justino (34), Nahuel Ferraresi (5), Alex Telles (13), Cristian Medina (6), Danilo (8), Lucas Martin Villalba Jaume (77), Alvaro Montoro (10), Kauan Almeida Toledo (59), Arthur Cabral (19)
Fluminense (4-2-3-1): Fábio Deivson Lopes Maciel (1), Samuel Xavier (2), Ignácio da Silva Oliveira (4), Jemmes Bruno Ribeiro Da Silva (44), Renê Rodrigues Martins (6), Otávio Henrique Passos Santos (94), Gustavo Nonato Santana (16), Yeferson Soteldo (30), Paulo Henrique Chagas de Lima Costi (10), Kevin Serna (90), Rodrigo Castillo (19)


| Thay người | |||
| 60’ | Lucas Villalba Matheus Martins | 70’ | Kevin Serna Agustín Canobbio |
| 60’ | Lucas Emanuel Jordan Barrera | 79’ | Nonato Jefferson Savarino |
| 70’ | Alex Telles Paulinho | 79’ | Yeferson Soteldo Luciano Acosta |
| 85’ | Alvaro Montoro Danilo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Edenílson Andrade dos Santos | Cláudio Rodrigues Gomes | ||
Lucas Emanuel Jales do Nascimento | Givanildo Vieira de Souza | ||
Gabriel Batista | Marcelo Pitaluga | ||
Mateo Ponte | Matheus Martinelli | ||
Danilo | Jefferson Savarino | ||
Matheus Martins | Guilherme Arana | ||
Jordan Barrera | Germán Cano | ||
Fernando Marcal | Agustín Canobbio | ||
Paulinho | Igor Rabello | ||
Lucas Gabriel Monzon Lemos | Riquelme Felipe | ||
Kadir Barria | Luciano Acosta | ||
Domingos Andrade | Hércules Pereira do Nascimento | ||
Nhận định Botafogo FR vs Fluminense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo FR
Thành tích gần đây Fluminense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 6 | 2 | 22 | 48 | T T B T H | |
| 2 | 21 | 12 | 6 | 3 | 21 | 42 | T T H H T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | T T T H T | |
| 4 | 22 | 9 | 8 | 5 | 5 | 35 | H H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | H T B T T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 7 | 22 | 8 | 8 | 6 | 4 | 32 | T T H H T | |
| 8 | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | T T H H B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 2 | 30 | B T H T H | |
| 10 | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | B B H B T | |
| 11 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | B T H T H | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 1 | 26 | H B B H B | |
| 13 | 22 | 7 | 5 | 10 | -11 | 26 | T H B B B | |
| 14 | 21 | 6 | 7 | 8 | -3 | 25 | T B B H T | |
| 15 | 21 | 6 | 5 | 10 | -6 | 23 | B T H T B | |
| 16 | 22 | 5 | 8 | 9 | -4 | 23 | B B B H H | |
| 17 | 21 | 5 | 7 | 9 | -6 | 22 | B T B H B | |
| 18 | 21 | 5 | 7 | 9 | -8 | 22 | B B B H H | |
| 19 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B T B H | |
| 20 | 21 | 1 | 7 | 13 | -23 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
