Đến đây thôi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
A. Fernández 3 | |
Adrian Fernandez 3 | |
(og) Marco Di Cesare 19 | |
Kadir Barria 26 | |
Baltasar Rodriguez 30 | |
Adrian Martinez 49 | |
Matias Zaracho (Thay: Baltasar Rodriguez) 59 | |
Tomas Conechny (Thay: Santiago Solari) 60 | |
Arthur Cabral (Thay: Kadir Barria) 61 | |
Bruno Zuculini (Thay: Alan Forneris) 65 | |
Danilo (Kiến tạo: Matheus Martins) 74 | |
Edenilson (Thay: Matheus Martins) 76 | |
Lucas Villalba (Thay: Junior Santos) 77 | |
Marco Di Cesare 79 | |
Matko Miljevic (Thay: Adrian Fernandez) 79 | |
Tomas Perez (Thay: Agustin Basso) 80 | |
Lucas Villalba 87 | |
Edenilson 90 | |
Fernando Marcal (Thay: Alex Telles) 90 | |
Facundo Cambeses 90+3' |
Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Racing Club


Diễn biến Botafogo FR vs Racing Club
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Facundo Cambeses nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Alex Telles rời sân và được thay thế bởi Fernando Marcal.
Thẻ vàng cho Edenilson.
Thẻ vàng cho Lucas Villalba.
Agustin Basso rời sân và được thay thế bởi Tomas Perez.
Adrian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Matko Miljevic.
Thẻ vàng cho Marco Di Cesare.
Junior Santos rời sân và được thay thế bởi Lucas Villalba.
Matheus Martins rời sân và được thay thế bởi Edenilson.
Matheus Martins đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Danilo đã ghi bàn!
Alan Forneris rời sân và được thay thế bởi Bruno Zuculini.
Kadir Barria rời sân và được thay thế bởi Arthur Cabral.
Santiago Solari rời sân và được thay thế bởi Tomas Conechny.
Baltasar Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Matias Zaracho.
V À A A O O O - Adrian Martinez đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Baltasar Rodriguez.
Thẻ vàng cho Kadir Barria.
Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Racing Club
Botafogo FR (4-2-3-1): Neto (22), Vitinho (2), Nahuel Ferraresi (5), Alexander Barboza (20), Alex Telles (13), Newton (28), Cristian Medina (6), Junior Santos (7), Danilo (8), Matheus Martins (11), Kadir Barria (37)
Racing Club (5-3-2): Facundo Cambeses (25), Gaston Martirena (15), Agustin Garcia Basso (2), Santiago Sosa (13), Marco Di Cesare (3), Hernan Gabriel Rojas (27), Baltasar Rodriguez (20), Alan Forneris (8), Adrian Fernandez (24), Santiago Solari (28), Adrian Martinez (9)


| Thay người | |||
| 61’ | Kadir Barria Arthur Cabral | 59’ | Baltasar Rodriguez Matias Zaracho |
| 76’ | Matheus Martins Edenilson | 60’ | Santiago Solari Tomas Conechny |
| 77’ | Junior Santos Lucas Villalba | 65’ | Alan Forneris Bruno Zuculini |
| 90’ | Alex Telles Fernando Marcal | 79’ | Adrian Fernandez Matko Miljevic |
| 80’ | Agustin Basso Tomas Perez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Raul | Matias Tagliamonte | ||
Edenilson | Bruno Zuculini | ||
Fernando Marcal | Tomas Perez | ||
Jordan Barrera | Nazareno Colombo | ||
Arthur Cabral | Matias Zaracho | ||
Alvaro Montoro | Gonzalo Sosa | ||
Joaquin Correa | Matko Miljevic | ||
Chris Ramos | Tobias Rubio | ||
Bastos | Marcos Rojo | ||
Mateo Ponte | Franco Pardo | ||
Lucas Villalba | Tomas Conechny | ||
Huguinho | Duvan Vergara | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo FR
Thành tích gần đây Racing Club
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H B T H | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T B | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B T | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | H B T H | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B T H | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | B T H T | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H T H H | |
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T B H H | |
| 3 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H | |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | B H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B H B | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T H T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | H B T B | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H B T | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T H B | |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch