Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(og) Lucas Monzon 30 | |
Wallace Yan 44 | |
K. Barría (Thay: L. Villalba) 46 | |
Vitinho (Kiến tạo: Alex Telles) 56 | |
Jose Hurtado (Thay: Agustin Sant'Anna) 60 | |
Eduardo Santos (Thay: Isidro Pitta) 60 | |
Lucas Monzon 65 | |
Paulinho (Thay: Alex Telles) 67 | |
Nahuel Ferraresi 70 | |
Kadir Barria 73 | |
Tiago Volpi 74 | |
Tiquinho Soares (Thay: Junior Santos) 74 | |
Kauan Toledo (Thay: Danilo) 74 | |
Juninho Capixaba 77 | |
Mateo Ponte (Thay: Vitinho) 81 | |
Jose Herrera (Thay: Lucas Barbosa) 82 | |
Matheus Fernandes (Thay: Ramires) 87 | |
Gabriel (Thay: Fabinho) 87 |
Thống kê trận đấu Botafogo FR vs RB Bragantino


Diễn biến Botafogo FR vs RB Bragantino
Fabinho rời sân và được thay thế bởi Gabriel.
Ramires rời sân và được thay thế bởi Matheus Fernandes.
Lucas Barbosa rời sân và được thay thế bởi Jose Herrera.
Vitinho rời sân và được thay thế bởi Mateo Ponte.
Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.
Thẻ vàng cho Tiago Volpi.
Danilo rời sân và được thay thế bởi Kauan Toledo.
Junior Santos rời sân và được thay thế bởi Tiquinho Soares.
Thẻ vàng cho Kadir Barria.
Thẻ vàng cho Nahuel Ferraresi.
Alex Telles rời sân và được thay thế bởi Paulinho.
Thẻ vàng cho Lucas Monzon.
Isidro Pitta rời sân và được thay thế bởi Eduardo Santos.
Agustin Sant'Anna rời sân và được thay thế bởi Jose Hurtado.
Alex Telles đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Vitinho đã ghi bàn!
Lucas Villalba rời sân và được thay thế bởi Kadir Barria.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Wallace Yan nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Đội hình xuất phát Botafogo FR vs RB Bragantino
Botafogo FR (4-2-3-1): Gabriel Batista (12), Victor Alexander da Silva (2), Nahuel Ferraresi (5), Lucas Gabriel Monzon Lemos (33), Alex Telles (13), Victor Hugo Custódio de Melo Moura (75), Danilo (8), Lucas Martin Villalba Jaume (77), Alvaro Montoro (10), Junior Santos (7), Danilo (90)
RB Bragantino (4-2-3-1): Tiago Volpi (18), Agustin Sant'Anna (23), Gustavo Marques (16), Guzman Rodriguez (2), Juninho Capixaba (29), Eric Ramires (7), Fábio Silva de Freitas (5), Lucas Henrique Barbosa (21), Wallace Yan (47), Fernando (11), Isidro Pitta (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Lucas Villalba Kadir Barria | 60’ | Isidro Pitta Eduardo |
| 67’ | Alex Telles Paulinho | 60’ | Agustin Sant'Anna José Hurtado |
| 74’ | Danilo Kauan Almeida Toledo | ||
| 81’ | Vitinho Mateo Ponte | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Arthur Chaves | Cleiton Schwengber | ||
Mateo Ponte | Eduardo | ||
Paulinho | Ignacio Sosa | ||
Kadu Santos | Vinicinho | ||
Kauan Almeida Toledo | Henry Mosquera | ||
Domingos Andrade | José Hurtado | ||
Kadir Barria | Matheus Fernandes | ||
Edenílson Andrade dos Santos | Marcelinho | ||
Lucas Emanuel Jales do Nascimento | Gabriel Girotto Franco | ||
Allan Marques Loureiro | Bruninho | ||
Warleson Steillon Lisboa Oliveira | José Herrera | ||
Francisco das Chagas Soares dos Santos | Cauê Nascimento Santos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo FR
Thành tích gần đây RB Bragantino
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 31 | 57 | B T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 8 | 3 | 26 | 56 | B T H H T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T H B H | |
| 4 | 27 | 12 | 10 | 5 | 9 | 46 | H T T T T | |
| 5 | 27 | 12 | 9 | 6 | 6 | 45 | T T H T B | |
| 6 | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | T T B T B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 4 | 39 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | H T T B H | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | H T B B H | |
| 10 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | T H T T T | |
| 11 | 26 | 9 | 6 | 11 | 1 | 33 | H B T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -12 | 33 | T B B T H | |
| 13 | 27 | 8 | 8 | 11 | -1 | 32 | B B B B B | |
| 14 | 26 | 8 | 8 | 10 | -3 | 32 | B B B H H | |
| 15 | 27 | 7 | 8 | 12 | -11 | 29 | H H B T H | |
| 16 | 26 | 7 | 7 | 12 | -7 | 28 | B B T B B | |
| 17 | 26 | 7 | 7 | 12 | -12 | 28 | B B T B T | |
| 18 | 27 | 6 | 10 | 11 | -5 | 28 | H H B B T | |
| 19 | 27 | 5 | 8 | 14 | -14 | 23 | H B B B B | |
| 20 | 26 | 3 | 8 | 15 | -24 | 17 | H T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch