Alex Telles rời sân và được thay thế bởi Fernando Marcal.
Nahuel Ferraresi (Kiến tạo: Alex Telles) 13 | |
Vitinho 37 | |
Duplexe Tchamba 45+1' | |
Edenilson (Thay: Kadir Barria) 46 | |
Danilo 49 | |
Allan (Thay: Cristian Medina) 63 | |
Fernando Marcal (Thay: Alex Telles) 63 |
Đang cập nhậtDiễn biến Botafogo FR vs Remo
Cristian Medina rời sân và được thay thế bởi Allan.
Thẻ vàng cho Danilo.
Kadir Barria rời sân và được thay thế bởi Edenilson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Duplexe Tchamba.
Thẻ vàng cho Vitinho.
Alex Telles đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Nahuel Ferraresi đã ghi bàn!
V À A A A O O O Botafogo RJ ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Remo


Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Remo
Botafogo FR (4-1-3-2): Neto (22), Vitinho (2), Nahuel Ferraresi (5), Bastos (15), Alex Telles (13), Cristian Medina (6), Alvaro Montoro (10), Danilo (8), Matheus Martins (11), Arthur Cabral (19), Kadir Barria (37)
Remo (4-2-3-1): Marcelo (88), Marcelinho (79), Marllon (13), Duplexe Tchamba (18), Mayk (98), Patrick (8), Jose Welison (28), Yago Pikachu (22), Ze Ricardo (55), Jaja (37), Alef Manga (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ythallo | Ivan | ||
Raul | Ygor Vinhas Oliveira Lima | ||
Mateo Ponte | Matheus Alexandre | ||
Junior Santos | Leo Andrade | ||
Chris Ramos | Giovanni Pavani | ||
Jordan Barrera | Jaderson | ||
Fernando Marcal | Leonel Picco | ||
Allan | Cristian Gonzalez | ||
Caio Roque | David Braga | ||
Newton | Joao Pedro | ||
Joaquin Correa | Gabriel Buscariol Poveda | ||
Edenilson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo FR
Thành tích gần đây Remo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 13 | 32 | T T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 14 | 26 | B T T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 7 | 26 | T H B T T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | H T B B T | |
| 5 | 13 | 7 | 1 | 5 | 5 | 22 | B B T B T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T B T B H | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | 1 | 20 | T T H T H | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | H H H T B | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | 0 | 17 | T T B T B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B H T B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B H H B T | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | T B T T T | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -5 | 15 | B H T H B | |
| 14 | 13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 | B B H H T | |
| 15 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T T B B B | |
| 16 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | H T H B H | |
| 17 | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 14 | T B T B H | |
| 18 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 | B B B T B | |
| 19 | 14 | 1 | 5 | 8 | -11 | 8 | B H H B B | |
| 20 | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch