Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Emmanuel Martinez 34 | |
Renato Kayzer (Thay: Rene) 46 | |
Caique (Thay: Emmanuel Martinez) 46 | |
Diego Tarzia (Thay: Matheuzinho) 66 | |
Danilo (Thay: Lucas Villalba) 66 | |
Lucas Emanuel (Thay: Matheus Martins) 66 | |
Tomas Pochettino (Thay: Ze Vitor) 78 | |
Kadir Barria (Thay: Arthur Cabral) 79 | |
Santiago Rodriguez (Thay: Huguinho) 79 | |
Mateo Ponte (Thay: Vitinho) 79 | |
Mateusinho (Thay: Erick Serafim) 87 | |
Mateo Ponte 90+1' |
Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Vitoria


Diễn biến Botafogo FR vs Vitoria
Thẻ vàng cho Mateo Ponte.
Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Mateusinho.
Vitinho rời sân và được thay thế bởi Mateo Ponte.
Huguinho rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.
Arthur Cabral rời sân và được thay thế bởi Kadir Barria.
Ze Vitor rời sân và được thay thế bởi Tomas Pochettino.
Matheus Martins rời sân và được thay thế bởi Lucas Emanuel.
Lucas Villalba rời sân và được thay thế bởi Danilo.
Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Diego Tarzia.
Emmanuel Martinez rời sân và được thay thế bởi Caique.
Rene rời sân và được thay thế bởi Renato Kayzer.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Emmanuel Martinez.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Vitoria
Botafogo FR (4-2-3-1): Warleson (17), Vitinho (2), Gabriel Pereira Justino (34), Fernando Marcal (21), Alex Telles (13), Huguinho (75), Cristian Medina (6), Lucas Villalba (77), Alvaro Montoro (10), Matheus Martins (11), Arthur Cabral (19)
Vitoria (4-1-4-1): Lucas Arcanjo (1), Jamerson (83), Caca (25), Luan Candido (36), Ramon (13), Baralhas (44), Erick Serafim (33), Ze Vitor (88), Emmanuel Martinez (6), Matheuzinho (10), Rene (91)


| Thay người | |||
| 66’ | Lucas Villalba Danilo | 46’ | Emmanuel Martinez Caique |
| 66’ | Matheus Martins Lucas Emanuel | 46’ | Rene Renato Kayzer |
| 79’ | Vitinho Mateo Ponte | 66’ | Matheuzinho Diego Tarzia |
| 79’ | Huguinho Santiago Rodriguez | 78’ | Ze Vitor Tomas Pochettino |
| 79’ | Arthur Cabral Kadir Barria | 87’ | Erick Serafim Mateusinho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Batista | Yuri Sena | ||
Mateo Ponte | Emanuel Britez | ||
Danilo | Caique | ||
Jordan Barrera | Edenilson Filho | ||
Santiago Rodriguez | Fabiano | ||
Paulinho | Renato Kayzer | ||
Lucas Gabriel Monzon Lemos | Marinho | ||
Kadir Barria | Tomas Pochettino | ||
Kauan Almeida Toledo | Fabricio | ||
Herick Garcia | Diego Tarzia | ||
Lucas Emanuel | Mateusinho | ||
Edenilson | Walace | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo FR
Thành tích gần đây Vitoria
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 18 | 44 | H T T T B | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 19 | 38 | H B T T H | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 9 | 36 | H T T T T | |
| 4 | 20 | 9 | 6 | 5 | 5 | 33 | T B H H H | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 4 | 31 | B T T H H | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 8 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 9 | 20 | 7 | 7 | 6 | 2 | 28 | B T T T H | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | -2 | 27 | T T B B H | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | H T H T B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -5 | 26 | T B T H B | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 16 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | T B B B B | |
| 17 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | T B T B T | |
| 19 | 19 | 5 | 5 | 9 | -5 | 20 | B T B T H | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch