Thứ Tư, 29/07/2026
Emmanuel Martinez
34
Renato Kayzer (Thay: Rene)
46
Caique (Thay: Emmanuel Martinez)
46
Diego Tarzia (Thay: Matheuzinho)
66
Danilo (Thay: Lucas Villalba)
66
Lucas Emanuel (Thay: Matheus Martins)
66
Tomas Pochettino (Thay: Ze Vitor)
78
Kadir Barria (Thay: Arthur Cabral)
79
Santiago Rodriguez (Thay: Huguinho)
79
Mateo Ponte (Thay: Vitinho)
79
Mateusinho (Thay: Erick Serafim)
87
Mateo Ponte
90+1'

Thống kê trận đấu Botafogo FR vs Vitoria

số liệu thống kê
Botafogo FR
Botafogo FR
Vitoria
Vitoria
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Botafogo FR vs Vitoria

Tất cả (16)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Mateo Ponte.

Thẻ vàng cho Mateo Ponte.

87'

Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Mateusinho.

79'

Vitinho rời sân và được thay thế bởi Mateo Ponte.

79'

Huguinho rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.

79'

Arthur Cabral rời sân và được thay thế bởi Kadir Barria.

78'

Ze Vitor rời sân và được thay thế bởi Tomas Pochettino.

66'

Matheus Martins rời sân và được thay thế bởi Lucas Emanuel.

66'

Lucas Villalba rời sân và được thay thế bởi Danilo.

66'

Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Diego Tarzia.

46'

Emmanuel Martinez rời sân và được thay thế bởi Caique.

46'

Rene rời sân và được thay thế bởi Renato Kayzer.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34' Thẻ vàng cho Emmanuel Martinez.

Thẻ vàng cho Emmanuel Martinez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Botafogo FR vs Vitoria

Botafogo FR (4-2-3-1): Warleson (17), Vitinho (2), Gabriel Pereira Justino (34), Fernando Marcal (21), Alex Telles (13), Huguinho (75), Cristian Medina (6), Lucas Villalba (77), Alvaro Montoro (10), Matheus Martins (11), Arthur Cabral (19)

Vitoria (4-1-4-1): Lucas Arcanjo (1), Jamerson (83), Caca (25), Luan Candido (36), Ramon (13), Baralhas (44), Erick Serafim (33), Ze Vitor (88), Emmanuel Martinez (6), Matheuzinho (10), Rene (91)

Botafogo FR
Botafogo FR
4-2-3-1
17
Warleson
2
Vitinho
34
Gabriel Pereira Justino
21
Fernando Marcal
13
Alex Telles
75
Huguinho
6
Cristian Medina
77
Lucas Villalba
10
Alvaro Montoro
11
Matheus Martins
19
Arthur Cabral
91
Rene
10
Matheuzinho
6
Emmanuel Martinez
88
Ze Vitor
33
Erick Serafim
44
Baralhas
13
Ramon
36
Luan Candido
25
Caca
83
Jamerson
1
Lucas Arcanjo
Vitoria
Vitoria
4-1-4-1
Thay người
66’
Lucas Villalba
Danilo
46’
Emmanuel Martinez
Caique
66’
Matheus Martins
Lucas Emanuel
46’
Rene
Renato Kayzer
79’
Vitinho
Mateo Ponte
66’
Matheuzinho
Diego Tarzia
79’
Huguinho
Santiago Rodriguez
78’
Ze Vitor
Tomas Pochettino
79’
Arthur Cabral
Kadir Barria
87’
Erick Serafim
Mateusinho
Cầu thủ dự bị
Gabriel Batista
Yuri Sena
Mateo Ponte
Emanuel Britez
Danilo
Caique
Jordan Barrera
Edenilson Filho
Santiago Rodriguez
Fabiano
Paulinho
Renato Kayzer
Lucas Gabriel Monzon Lemos
Marinho
Kadir Barria
Tomas Pochettino
Kauan Almeida Toledo
Fabricio
Herick Garcia
Diego Tarzia
Lucas Emanuel
Mateusinho
Edenilson
Walace

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
01/07 - 2021
30/09 - 2021
Cúp quốc gia Brazil
03/05 - 2024
23/05 - 2024
VĐQG Brazil
12/07 - 2024
24/11 - 2024
17/07 - 2025
10/11 - 2025
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Botafogo FR

VĐQG Brazil
27/07 - 2026
24/07 - 2026
17/07 - 2026
31/05 - 2026
Copa Sudamericana
28/05 - 2026
VĐQG Brazil
24/05 - 2026
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
15/05 - 2026
VĐQG Brazil
11/05 - 2026

Thành tích gần đây Vitoria

VĐQG Brazil
27/07 - 2026
H1: 1-0
24/07 - 2026
17/07 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
15/05 - 2026
VĐQG Brazil
10/05 - 2026
03/05 - 2026
27/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras2013521844H T T T B
2FlamengoFlamengo1911531938H B T T H
3Athletico ParanaenseAthletico Paranaense201136936H T T T T
4FluminenseFluminense20965533T B H H H
5RB BragantinoRB Bragantino20947631T T T H H
6BahiaBahia20875431B T T H H
7Botafogo FRBotafogo FR20857229H B T H T
8Atletico MGAtletico MG20848028T B T H T
9CorinthiansCorinthians20776228B T T T H
10CoritibaCoritiba20767-227T T B B H
11CruzeiroCruzeiro20767-427H T H T B
12Sao PauloSao Paulo20758226B H B B H
13VitoriaVitoria20758-526T B T H B
14Santos FCSantos FC20578-422B B T B H
15GremioGremio20578-422H T B B H
16InternacionalInternacional20569-421T B B B B
17Vasco da GamaVasco da Gama20569-821B B B B H
18RemoRemo20569-921T B T B T
19MirassolMirassol19559-520B T B T H
20Chapecoense AFChapecoense AF201712-2210B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow