Thẻ vàng cho Paulo Vitor.
Everton Morelli 4 | |
Everton Morelli 4 | |
(Pen) Gustavo Coutinho Lopes 23 | |
Guilherme Lopes 25 | |
Wallace 26 | |
Wallace 28 | |
Ariel Palacio (Thay: Igor Henrique) 34 | |
Luizao 40 | |
Gustavo Coutinho Lopes 45+2' | |
Bruno Jose (Thay: Geovany Soares) 46 | |
Guilherme (Thay: Assis) 46 | |
Leo Jaco (Thay: Gustavo Coutinho Lopes) 57 | |
Wesley Santos (Thay: Kelvin Giacobe) 59 | |
Thalles (Thay: Luizao) 59 | |
Leo Tocantins (Thay: Marrony) 74 | |
Marquinho (Thay: Leandro Maciel) 77 | |
Jefferson Nem (Thay: Jose Hugo) 77 | |
Paulo Vitor 79 |
Đang cập nhậtDiễn biến Botafogo SP vs Atletico GO
Jose Hugo rời sân và được thay thế bởi Jefferson Nem.
Leandro Maciel rời sân và được thay thế bởi Marquinho.
Marrony rời sân và được thay thế bởi Leo Tocantins.
Luizao rời sân và được thay thế bởi Thalles.
Kelvin Giacobe rời sân và được thay thế bởi Wesley Santos.
Gustavo Coutinho Lopes rời sân và được thay thế bởi Leo Jaco.
Assis rời sân và được thay thế bởi Guilherme.
Geovany Soares rời sân và được thay thế bởi Bruno Jose.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gustavo Coutinho Lopes.
Thẻ vàng cho Luizao.
Igor Henrique rời sân và được thay thế bởi Ariel Palacio.
Thẻ vàng cho Wallace.
Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.
V À A A O O O - Gustavo Coutinho Lopes từ Atletico GO thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Everton Morelli đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Botafogo SP vs Atletico GO


Đội hình xuất phát Botafogo SP vs Atletico GO
Botafogo SP (4-2-3-1): Jordan (12), Pedrihno (31), Vilar (4), Wallace (13), Patrick Brey (6), Leandro Maciel (5), Matheus Sales (16), Jose Hugo (30), Everton Morelli Casimiro (8), Kelvin Giacobe (7), Luizao (21)
Atletico GO (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Tito (3), Junior Barreto (4), Guilherme Lopes (6), Igor Henrique (8), Cristiano (5), Marrony (10), Assis (7), Geovany Soares (11), Gustavo Coutinho (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Kelvin Giacobe Wesley Santos | 34’ | Igor Henrique Ariel Palacio |
| 59’ | Luizao Thalles | 46’ | Assis Guilherme |
| 77’ | Jose Hugo Jefferson Nem | 46’ | Geovany Soares Bruno Jose |
| 77’ | Leandro Maciel Marquinho | 57’ | Gustavo Coutinho Lopes Leo Jaco |
| 74’ | Marrony Leo Tocantins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Brenno Klippel | Vladimir | ||
Jefferson Nem | Guilherme | ||
Darlan | Bruno Jose | ||
Hebert Willian Badaro Oliveira | Leo Jaco | ||
Marco Antonio | Ariel Palacio | ||
Wesley Santos | Leo Tocantins | ||
Felipe | Felipe Guimaraes | ||
Erik Rebello | Nata | ||
Thalles | Leandro Vilela | ||
Marquinho | |||
Thiago Moraes | |||
Marcio Maranhao | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botafogo SP
Thành tích gần đây Atletico GO
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H T | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H B | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B T B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B H B T T | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B H T T | |
| 12 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | H H T H H | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T H B B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B H B B T | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch