Thứ Bảy, 12/09/2026
(Pen) Osman
11
Luiz Henrique (Thay: Gustavo Simon Vertuoso)
46
Vinicius Rodrigues Alves (Thay: Vitinho)
59
Patrick Carvalho Dos Santos (Thay: Luiz Luiz Otavio Alves Marcolino)
60
Matheus Monteiro Martins (Thay: Bill)
60
Tomas Andrade (Thay: Salatiel Oliveira Gabriel Junior)
70
Mantuan (Thay: Salatiel Oliveira Gabriel Junior)
70
Eloir Silva Moreira (Thay: Jhony Douglas Santiago)
71
Rafael Oliveira Silva (Thay: Ytalo)
71
Tarik Boschetti (Thay: Guilherme Miranda Madruga Gomes)
75
Edson Carioca (Thay: Osman)
82

Thống kê trận đấu Botafogo SP vs Sampaio Correa

số liệu thống kê
Botafogo SP
Botafogo SP
Sampaio Correa
Sampaio Correa
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
13 Phát bóng 14

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
22/04 - 2023
02/08 - 2023

Thành tích gần đây Botafogo SP

Hạng 2 Brazil
10/09 - 2026
04/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
20/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
29/07 - 2026
24/07 - 2026
18/07 - 2026

Thành tích gần đây Sampaio Correa

Cúp quốc gia Brazil
23/05 - 2024
02/05 - 2024
14/03 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
29/02 - 2024
Hạng 2 Brazil
26/11 - 2023
21/11 - 2023
12/11 - 2023
05/11 - 2023
29/10 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JuventudeJuventude2714851550T T H H T
2NovorizontinoNovorizontino2714762349T T T T T
3Vila NovaVila Nova271458947T H T B T
4FortalezaFortaleza271386847H T H T T
5CriciumaCriciuma271386747H B B T B
6Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
7Atletico GOAtletico GO2711106643H T T H T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10CuiabaCuiaba279126539T H T B T
11NauticoNautico2710710237T H T T B
12Athletic ClubAthletic Club279108137B B B T B
13GoiasGoias2710611-836B H T B B
14Sao BernardoSao Bernardo279810635H H B T B
15Botafogo SPBotafogo SP278712-231H B B B B
16CearaCeara278712-731B T B T B
17Avai FCAvai FC278514-729T T B B B
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG274518-2517B B T B T
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow