Chủ Nhật, 31/05/2026

Trực tiếp kết quả Botev Plovdiv II vs Litex Lovech hôm nay 04-09-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - CN, 04/9

Kết thúc

Botev Plovdiv II

Botev Plovdiv II

0 : 1

Litex Lovech

Litex Lovech

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 04/09/2022
Vòng 8 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Botev Plovdiv II vs Litex Lovech

số liệu thống kê
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II
Litex Lovech
Litex Lovech
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
26/07 - 2021
01/12 - 2021
04/09 - 2022
08/04 - 2023
22/09 - 2024
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Botev Plovdiv II

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
19/05 - 2025
08/05 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Litex Lovech

Cúp quốc gia Bulgaria
12/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
13/04 - 2025
06/04 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse3220933769B T H B T
2YantraYantra32181042164T T H T T
3FratriaFratria3218953263H B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3217782558T T T H T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3216792555T H B T T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas3211138646T H B T B
7EtarEtar32111110-444T H B T B
8Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II3211813-241H T T B T
9Marek DupnitsaMarek Dupnitsa32101111-841T H T H T
10HebarHebar3211714-1040B B T H B
11Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad3291112-338B H B T B
12Spartak PlevenSpartak Pleven329815-835H B T T B
13Sportist SvogeSportist Svoge329716-2034T B T B T
14Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa328915-1933H B B B B
15SevlievoSevlievo329518-2332B B T B T
16Minyor PernikMinyor Pernik327916-1330T B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich324721-3619B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow