Emil Tsenov 14 | |
Emil Tsenov 16 | |
(Pen) Brayan Perea 17 | |
(Pen) Ivailo Chochev 36 | |
Hristo Yanev 45 | |
Vidar Oern Kjartansson (Thay: Rooney Eva Wankewai) 46 | |
Heliton 55 | |
Boubacar Traore (Thay: Daniel Genov) 60 | |
Martin Smolenski (Thay: Spas Georgiev) 60 | |
Parvizdzhon Umarbaev (Thay: Emil Tsenov) 62 | |
Luiz Felipe (Thay: Diogo Barbosa) 73 | |
Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Marco Majouga) 73 | |
Birsent Karagaren (Thay: Georgi Rusev) 84 | |
Mario Jason Kikonda (Thay: Stefan Velev) 88 | |
Radoslav Kirilov (Thay: Pedrinho) 90 | |
Nikola Iliev (Thay: Antonio Vutov) 90 | |
Ivailo Chochev (Kiến tạo: Antonio Vutov) 90+2' |
Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs CSKA 1948
số liệu thống kê

Botev Vratsa

CSKA 1948
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 23
2 Việt vị 2
9 Chuyền dài 25
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 11
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
15 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs CSKA 1948
Botev Vratsa (4-2-3-1): Federico Barrios Rubio (34), Bryan Mendoza (23), Martin Hristov (20), Eduardo Kunde (28), Momchil Tsvetanov (7), Stefan Dimitrov Velev (77), Diogo Barbosa (18), Spas Georgiev (10), Daniel Nedyalkov Genov (9), Marco Ludivin Majouga (14), Brayan Perea (19)
CSKA 1948 (4-2-3-1): Daniel Naumov (29), Erdenis Gurishta (24), Simeon Petrov (87), Heliton (5), Simeon Vassilev (15), Ivaylo Chochev (18), Emil Tsenov (21), Georgi Rusev (10), Antonio Vutov (20), Pedrinho (8), Rooney Eva Wankewai (19)

Botev Vratsa
4-2-3-1
34
Federico Barrios Rubio
23
Bryan Mendoza
20
Martin Hristov
28
Eduardo Kunde
7
Momchil Tsvetanov
77
Stefan Dimitrov Velev
18
Diogo Barbosa
10
Spas Georgiev
9
Daniel Nedyalkov Genov
14
Marco Ludivin Majouga
19
Brayan Perea
19
Rooney Eva Wankewai
8
Pedrinho
20
Antonio Vutov
10
Georgi Rusev
21
Emil Tsenov
18 2
Ivaylo Chochev
15
Simeon Vassilev
5
Heliton
87
Simeon Petrov
24
Erdenis Gurishta
29
Daniel Naumov

CSKA 1948
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | Spas Georgiev Martin Smolenski | 46’ | Rooney Eva Wankewai Vidar Orn Kjartansson |
| 60’ | Daniel Genov Boubacar Traore | 62’ | Emil Tsenov Parvizdzhon Umarbaev |
| 73’ | Marco Majouga Jean-Pierre Da Sylva | 84’ | Georgi Rusev Birsent Karageren |
| 73’ | Diogo Barbosa Luiz Soares | 90’ | Antonio Vutov Nikola Iliyanov Iliev |
| 88’ | Stefan Velev Mario Jason Kikonda | 90’ | Pedrinho Radoslav Kirilov |
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Smolenski | Gennadi Ganev | ||
Mario Jason Kikonda | Miki Orachev | ||
Boubacar Traore | Steve Furtado Pereira | ||
Krasimir Todorov | Vidar Orn Kjartansson | ||
Jean-Pierre Da Sylva | Birsent Karageren | ||
Mitko Adrianov Panov | Nikola Iliyanov Iliev | ||
Luiz Soares | Emil Viyachki | ||
Martin Kavdansky | Parvizdzhon Umarbaev | ||
Krasimir Kostov | Radoslav Kirilov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Botev Vratsa
Giao hữu
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây CSKA 1948
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 2 | 3 | 31 | 44 | B T T B T | |
| 2 | 19 | 11 | 4 | 4 | 11 | 37 | B B T T H | |
| 3 | 19 | 10 | 7 | 2 | 22 | 37 | T T T H T | |
| 4 | 19 | 9 | 6 | 4 | 11 | 33 | T B B T T | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 11 | 31 | T T T T B | |
| 6 | 19 | 7 | 8 | 4 | -2 | 29 | T H H B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T T T T H | |
| 8 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | B T H T T | |
| 9 | 19 | 6 | 7 | 6 | -1 | 25 | T B B T H | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | 1 | 24 | T T H H T | |
| 11 | 19 | 6 | 3 | 10 | -4 | 21 | T B T H B | |
| 12 | 19 | 3 | 8 | 8 | -12 | 17 | B H B B B | |
| 13 | 19 | 3 | 7 | 9 | -16 | 16 | H B B H B | |
| 14 | 19 | 3 | 6 | 10 | -19 | 15 | B B H B H | |
| 15 | 19 | 4 | 3 | 12 | -22 | 15 | T B B B H | |
| 16 | 19 | 3 | 3 | 13 | -16 | 12 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch