Thẻ vàng cho Stefan Bodisteanu.
Charles Petro 32 | |
Lucas De Vega 37 | |
Stefan Bodisteanu 45 | |
D. Bota (Thay: E. Tóth-Pál) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Botosani vs Miercurea Ciuc
Thẻ vàng cho Lucas De Vega.
Thẻ vàng cho Charles Petro.
Sebastian Mailat đã kiến tạo cho bàn thắng.
ĐÃ RA! - Mate Odor nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
V À A A A O O O - Andrei Dumiter đã ghi bàn!
V À A A A O O O Botosani ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Stadionul Municipal, Botosani, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Botosani vs Miercurea Ciuc
Botosani (4-3-3): Ioannis Anestis (99), Brian Bayeye (2), George Miron (4), Mamadou Diarra (94), Narcis Ilas (73), Enriko Papa (67), Charles Petro (3), Lucas de Vega Lima (21), Stefan Bodisteanu (10), Ioan Andrei Dumiter (41), Sebastian Mailat (7)
Miercurea Ciuc (5-4-1): Eduard Pap (94), Alex Szabó (4), Raul Palmes (3), Attila Csuros (13), Máté Ódor (22), Razvan Trif (29), Ádám Czékus (17), Lorand Paszka (6), Szilard Veres (8), Tóth Pál Elod (16), Márton Eppel (27)


| Cầu thủ dự bị | |||
Mihai Bordeianu | Darius Bota | ||
Elhadji Pape Diaw | Efraim Bödo | ||
Gabriel Gama da Silva | Jozef Dolny | ||
Ion Gurau | Janos Hegedus | ||
Mykola Kovtalyuk | Artur Horvath | ||
Jovan Markovic | Mark Karacsony | ||
Zoran Mitrov | Zsolt Magyar | ||
Mario Preda | Luca Novelli | ||
Razvan Cret | Albert Stahl | ||
Rijad Sadiku | Szabolcs Szalay | ||
George Sorodoc | Matyas Tajti | ||
Alexandru Suchianu | |||
Nhận định Botosani vs Miercurea Ciuc
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Botosani
Thành tích gần đây Miercurea Ciuc
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | ||
| 6 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | ||
| 7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | H H | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | ||
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | ||
| 10 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | ||
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | ||
| 12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | ||
| 13 | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 4 | ||
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -11 | 4 | B T | |
| 15 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | ||
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
