Thứ Sáu, 23/10/2026
Rodrigo Martins (Kiến tạo: Leo Teixeira)
27
Mamadou Diarra
30
Marius Croitoru
37
Mario Ionita
39
Charles Petro (Thay: Hervin Ongenda)
40
Andres Dumitrescu
45+5'
Rodrigo Martins
45+5'
Gabriel Gama (Thay: Stefan Bodisteanu)
46
Mykola Kovtalyuk (Thay: Enriko Papa)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Botosani vs Petrolul Ploiesti

Tất cả (15)
46'

Enriko Papa rời sân và được thay thế bởi Mykola Kovtalyuk.

46'

Stefan Bodisteanu rời sân và được thay thế bởi Gabriel Gama.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5' Thẻ vàng cho Rodrigo Martins.

Thẻ vàng cho Rodrigo Martins.

45+5' Thẻ vàng cho Andres Dumitrescu.

Thẻ vàng cho Andres Dumitrescu.

40'

Hervin Ongenda rời sân và được thay thế bởi Charles Petro.

39' V À A A A O O O - Mario Ionita đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Mario Ionita đã ghi bàn!

37' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

37' Thẻ vàng cho Marius Croitoru.

Thẻ vàng cho Marius Croitoru.

30' Thẻ vàng cho Mamadou Diarra.

Thẻ vàng cho Mamadou Diarra.

27'

Leo Teixeira đã kiến tạo cho bàn thắng.

27' V À A A A O O O - Rodrigo Martins đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Rodrigo Martins đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Stadionul Municipal, Botosani, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Thống kê trận đấu Botosani vs Petrolul Ploiesti

số liệu thống kê
Botosani
Botosani
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Botosani vs Petrolul Ploiesti

Botosani (4-3-3): Ioannis Anestis (99), Brian Bayeye (2), George Miron (4), Mamadou Diarra (94), Narcis Ilas (73), Lucas de Vega Lima (21), Enriko Papa (67), Hervin Ongenda (26), Stefan Bodisteanu (10), Ioan Andrei Dumiter (41), Zoran Mitrov (11)

Petrolul Ploiesti (4-2-3-1): Lukas Zima (38), Tiberiu Capusa (66), Paul Papp (4), Breston Malula (71), Andres Dumitrescu (2), Lucho Vega (8), Sergiu Hanca (20), Leonardo Santos Teixeira (19), Mario Ionita (80), Rodrigo Martins (7), Daniel N`Lundulu (9)

Botosani
Botosani
4-3-3
99
Ioannis Anestis
2
Brian Bayeye
4
George Miron
94
Mamadou Diarra
73
Narcis Ilas
21
Lucas de Vega Lima
67
Enriko Papa
26
Hervin Ongenda
10
Stefan Bodisteanu
41
Ioan Andrei Dumiter
11
Zoran Mitrov
9
Daniel N`Lundulu
7
Rodrigo Martins
80
Mario Ionita
19
Leonardo Santos Teixeira
20
Sergiu Hanca
8
Lucho Vega
2
Andres Dumitrescu
71
Breston Malula
4
Paul Papp
66
Tiberiu Capusa
38
Lukas Zima
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Mihai Bordeianu
Liviu Argeșanu
Gabriel Gama da Silva
Alejandro Bran
Ion Gurau
Stefan Georgescu
Roland Idowu
Jalal Huseynov
Mykola Kovtalyuk
Ola Dele
Sebastian Mailat
Rareș Leescu
Jovan Markovic
Kilian Ludewig
Charles Petro
Rares Manolache
Mario Preda
Paraschiv David
Razvan Cret
Stefan Radulescu
Rijad Sadiku
Adam Zaian
George Sorodoc

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
05/09 - 2022
06/02 - 2023
24/07 - 2023
25/11 - 2023
01/09 - 2024
27/01 - 2025
04/11 - 2025
07/03 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Botosani

VĐQG Romania
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
30/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
H1: 1-1
10/08 - 2026

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

VĐQG Romania
17/10 - 2026
22/09 - 2026
15/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
22/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti129212029
2FC Rapid 1923FC Rapid 1923128311127
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova128221826
4Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti13724123
5Universitatea ClujUniversitatea Cluj12615219
6FCSBFCSB12534-218
7FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta12453017H H
8Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara12444116
9CFR ClujCFR Cluj12516-116
10UTA AradUTA Arad12435-215
11BotosaniBotosani13355014
12Sepsi OSKSepsi OSK12354-514
13ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges12336-512
14Otelul GalatiOtelul Galati12255-511
15FC VoluntariFC Voluntari12228-158B T
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc120210-182
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow