Aurelien Platret đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Ibou Sane (Kiến tạo: Kylian Kaiboue) 10 | |
Vincent Burlet 23 | |
Amine El Farissi 25 | |
Skelly Alvero 32 | |
Nolan Binet 32 | |
Skelly Alvero 36 | |
Zoran Moco (Thay: Joffrey Bultel) 38 | |
Corentin Fatou (Kiến tạo: Demba Thiam) 42 | |
Antoine Leautey (Thay: Nordine Kandil) 46 | |
Thomas Monconduit (Thay: Kylian Kaiboue) 46 | |
(og) Jerome Roussillon 58 | |
Samuel Ntamack (Thay: Ibou Sane) 59 | |
Ilyes Hamache (Thay: Teddy Averlant) 66 | |
Noah Fatar (Thay: Amine El Farissi) 68 | |
Martin Lecolier (Thay: Corentin Fatou) 68 | |
Samuel Ntamack 73 | |
Noah Fatar (Kiến tạo: Martin Lecolier) 77 | |
Aurelien Platret (Thay: Sonny Duflos) 78 | |
Ibrahim Fofana 82 | |
Jan Mlakar (Thay: Yoan Kore) 83 | |
Thomas Monconduit 85 | |
Noah Fatar (Kiến tạo: Aurelien Platret) 90+6' |
Thống kê trận đấu Boulogne vs Amiens


Diễn biến Boulogne vs Amiens
V À A A O O O - Noah Fatar đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Thomas Monconduit.
Yoan Kore rời sân và được thay thế bởi Jan Mlakar.
Thẻ vàng cho Ibrahim Fofana.
Sonny Duflos rời sân và được thay thế bởi Aurelien Platret.
Martin Lecolier đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Noah Fatar đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Samuel Ntamack đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Corentin Fatou rời sân và được thay thế bởi Martin Lecolier.
Amine El Farissi rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.
Teddy Averlant rời sân và được thay thế bởi Ilyes Hamache.
Ibou Sane rời sân và được thay thế bởi Samuel Ntamack.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Jerome Roussillon đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ của Amiens đã ghi bàn phản lưới nhà!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Kylian Kaiboue rời sân và được thay thế bởi Thomas Monconduit.
Nordine Kandil rời sân và được thay thế bởi Antoine Leautey.
Đội hình xuất phát Boulogne vs Amiens
Boulogne (5-3-2): Blondy Nna Noukeu (99), Joffrey Bultel (14), Demba Thiam (18), Adrien Pinot (15), Nathan Zohore (5), Julien Boyer (12), Sonny Duflos (22), Nolan Binet (19), Vincent Burlet (3), Corentin Fatou (17), A. El Farissi (10)
Amiens (4-1-4-1): Paul Bernardoni (40), Yoan Kore (88), Siaka Bakayoko (34), Ababacar Moustapha Lo (3), Jérôme Roussillon (21), Ibrahim Fofana (45), Teddy Averlant (11), Skelly Alvero (80), Kylian Kaiboue (20), Nordine Kandil (10), Ibou Sane (29)


| Thay người | |||
| 38’ | Joffrey Bultel Zoran Moco | 46’ | Kylian Kaiboue Thomas Monconduit |
| 68’ | Corentin Fatou Martin Lecolier | 46’ | Nordine Kandil Antoine Leautey |
| 68’ | Amine El Farissi Noah Fatar | 59’ | Ibou Sane Samuel Ntamack |
| 78’ | Sonny Duflos Aurelien Platret | 66’ | Teddy Averlant Ilyes Hamache |
| 83’ | Yoan Kore Jan Mlakar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aurelien Platret | Samuel Ntamack | ||
Zoran Moco | Thomas Monconduit | ||
Martin Lecolier | Jan Mlakar | ||
Jonathan Kapenga | Coleen Louis | ||
Noah Fatar | Antoine Leautey | ||
Gabin Capuano | Ilyes Hamache | ||
Ibrahim Kone | Alexis Sauvage | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boulogne
Thành tích gần đây Amiens
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T B H T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 9 | H H T T H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H H B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B T H B | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 6 | B H T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | T H B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 13 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H B H H H | |
| 14 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | H B H H H | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B H B T B | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T H B B | |
| 18 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch