Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kayden Jackson 11 | |
Aden Baldwin 53 | |
Paul Mullin (Thay: Stephen Humphrys) 58 | |
George Lapslie (Thay: Kayden Jackson) 59 | |
Jordan Gibson (Thay: Hakeeb Adelakun) 61 | |
Paul Mullin 71 | |
Joe Wright (Thay: Curtis Tilt) 72 | |
Brandon Hanlan (Thay: Billy Sharp) 80 | |
Brandon Hanlan 80 | |
Wright (Kiến tạo: Josh Neufville) 81 | |
Tyreik Samuel Wright (Thay: Bobby Pointon) 85 | |
Matthew Pearson (Thay: James Maxwell) 85 | |
Glenn Middleton (Thay: George Broadbent) 85 | |
Darren Robinson (Thay: Harry Clifton) 86 |
Thống kê trận đấu Bradford City vs Doncaster Rovers


Diễn biến Bradford City vs Doncaster Rovers
Harry Clifton rời sân và được thay thế bởi Darren Robinson.
George Broadbent rời sân và được thay thế bởi Glenn Middleton.
James Maxwell rời sân và được thay thế bởi Matthew Pearson.
Bobby Pointon rời sân và được thay thế bởi Tyreik Samuel Wright.
Josh Neufville đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joe Wright đã ghi bàn!
V À A A A O O O O Bradford ghi bàn.
Thẻ vàng cho Brandon Hanlan.
Billy Sharp rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.
Curtis Tilt rời sân và được thay thế bởi Joe Wright.
Thẻ vàng cho Paul Mullin.
Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Kayden Jackson rời sân và được thay thế bởi George Lapslie.
Stephen Humphrys rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.
Thẻ vàng cho Aden Baldwin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Kayden Jackson đã ghi bàn!
Phạm lỗi bởi Harry Clifton (Doncaster Rovers).
Curtis Tilt (Bradford City) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Đội hình xuất phát Bradford City vs Doncaster Rovers
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Matthew Pennington (28), Aden Baldwin (15), Curtis Tilt (26), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Ibou Touray (3), Kayden Jackson (19), Bobby Pointon (23), Stephen Humphrys (11)
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Zander Clark (1), Jamie Sterry (2), Owen Bailey (4), Jay McGrath (6), James Maxwell (3), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), George Broadbent (8), Harry Clifton (15), Hakeeb Adelakun (47), Billy Sharp (14)


| Thay người | |||
| 58’ | Stephen Humphrys Paul Mullin | 61’ | Hakeeb Adelakun Jordan Gibson |
| 59’ | Kayden Jackson George Lapslie | 80’ | Billy Sharp Brandon Hanlan |
| 72’ | Curtis Tilt Joe Wright | 85’ | James Maxwell Matty Pearson |
| 85’ | Bobby Pointon Tyreik Wright | 85’ | George Broadbent Glenn Middleton |
| 86’ | Harry Clifton Darren Robinson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Thimothée Lo-Tutala | ||
Joe Wright | Matty Pearson | ||
Paul Mullin | Brandon Hanlan | ||
Tyreik Wright | Jordan Gibson | ||
Joe White | Tom Nixon | ||
George Lapslie | Glenn Middleton | ||
Harrison Ashby | Darren Robinson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bradford City
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 6 | 5 | 23 | 60 | H T H T H | |
| 2 | 29 | 17 | 7 | 5 | 19 | 58 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 11 | 52 | T H T T T | |
| 4 | 29 | 15 | 7 | 7 | 7 | 52 | T T H T T | |
| 5 | 28 | 14 | 7 | 7 | 5 | 49 | T B B B T | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 11 | 48 | B B T T T | |
| 7 | 29 | 12 | 6 | 11 | 4 | 42 | T H B B T | |
| 8 | 28 | 11 | 9 | 8 | 3 | 42 | B H H T B | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 5 | 40 | T T B T H | |
| 10 | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | T B H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 6 | 38 | T T H H H | |
| 12 | 29 | 12 | 2 | 15 | -2 | 38 | T B T B B | |
| 13 | 28 | 11 | 4 | 13 | 3 | 37 | H T T H B | |
| 14 | 29 | 11 | 4 | 14 | -6 | 37 | T T T H B | |
| 15 | 25 | 10 | 6 | 9 | -1 | 36 | H T H B T | |
| 16 | 29 | 9 | 5 | 15 | -7 | 32 | B B T B B | |
| 17 | 27 | 9 | 5 | 13 | -8 | 32 | T B B H B | |
| 18 | 29 | 9 | 5 | 15 | -9 | 32 | H T B B B | |
| 19 | 28 | 7 | 10 | 11 | -5 | 31 | B B H B B | |
| 20 | 28 | 8 | 7 | 13 | -9 | 31 | B B H T T | |
| 21 | 28 | 8 | 7 | 13 | -11 | 31 | B T B B H | |
| 22 | 28 | 8 | 6 | 14 | -14 | 30 | H T H T B | |
| 23 | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | H B B B B | |
| 24 | 26 | 5 | 6 | 15 | -17 | 21 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch