Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Bobby Pointon 5 | |
Tyreik Samuel Wright 16 | |
Curtis Tilt 31 | |
Jimmy-Jay Morgan 41 | |
Harry Leonard 45+2' | |
Lucca Mendonca (Thay: Jimmy-Jay Morgan) 46 | |
Matthew Pennington (Thay: Ibou Touray) 48 | |
Kayden Jackson (Kiến tạo: Josh Neufville) 51 | |
Brandon Khela 60 | |
Pemi Aderoju (Thay: Harry Leonard) 62 | |
Declan Frith (Thay: Cian Hayes) 62 | |
Max Power 66 | |
Ethan Wheatley (Thay: Kayden Jackson) 72 | |
Lee Evans (Thay: Antoni Sarcevic) 72 | |
Donay O'Brien-Brady (Thay: Brandon Khela) 83 | |
Harrison Ashby (Thay: Max Power) 90 |
Thống kê trận đấu Bradford City vs Peterborough United


Diễn biến Bradford City vs Peterborough United
Max Power rời sân và được thay thế bởi Harrison Ashby.
Brandon Khela rời sân và anh được thay thế bởi Donay O'Brien-Brady.
Antoni Sarcevic rời sân và được thay thế bởi Lee Evans.
Kayden Jackson rời sân và được thay thế bởi Ethan Wheatley.
Thẻ vàng cho Max Power.
Cian Hayes rời sân và được thay thế bởi Declan Frith.
Harry Leonard rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.
Thẻ vàng cho Brandon Khela.
Josh Neufville đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kayden Jackson ghi bàn!
Ibou Touray rời sân và được thay thế bởi Matthew Pennington.
Hiệp hai bắt đầu.
Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Lucca Mendonca.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Harry Leonard.
Thẻ vàng cho Jimmy-Jay Morgan.
Thẻ vàng cho Curtis Tilt.
Thẻ vàng cho Tyreik Samuel Wright.
V À A A O O O - Bobby Pointon đã ghi bàn!
Cú sút bị chặn lại. Kayden Jackson (Bradford City) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bị chặn lại.
Đội hình xuất phát Bradford City vs Peterborough United
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Curtis Tilt (26), Ibou Touray (3), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Tyreik Wright (17), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Kayden Jackson (19)
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), David Okagbue (26), George Nevett (15), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Cian Hayes (18), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)


| Thay người | |||
| 48’ | Ibou Touray Matthew Pennington | 46’ | Jimmy-Jay Morgan Lucca Mendonca |
| 72’ | Antoni Sarcevic Lee Evans | 62’ | Cian Hayes Declan Frith |
| 72’ | Kayden Jackson Ethan Wheatley | 62’ | Harry Leonard Pemi Aderoju |
| 90’ | Max Power Harrison Ashby | 83’ | Brandon Khela Donay O'Brien-Brady |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Declan Frith | ||
Lee Evans | Donay O'Brien-Brady | ||
Stephen Humphrys | Patryk Sykut | ||
Paul Mullin | Pemi Aderoju | ||
Ethan Wheatley | Tom Lees | ||
Matthew Pennington | Bastian Smith | ||
Harrison Ashby | Lucca Mendonca | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bradford City
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 6 | 5 | 28 | 66 | H T H T T | |
| 2 | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | T T T T H | |
| 3 | 32 | 15 | 11 | 6 | 12 | 56 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 7 | 53 | T H T T H | |
| 5 | 30 | 15 | 7 | 8 | 6 | 52 | B B T B T | |
| 6 | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | T T T H B | |
| 7 | 31 | 12 | 10 | 9 | 5 | 46 | H T B T T | |
| 8 | 31 | 13 | 6 | 12 | 3 | 45 | B B T T B | |
| 9 | 30 | 12 | 9 | 9 | 2 | 45 | H T B B T | |
| 10 | 32 | 14 | 2 | 16 | 2 | 44 | B B T T B | |
| 11 | 31 | 11 | 10 | 10 | 8 | 43 | B T H T B | |
| 12 | 31 | 12 | 4 | 15 | -5 | 40 | T H B B T | |
| 13 | 29 | 10 | 9 | 10 | 5 | 39 | H H H H B | |
| 14 | 30 | 11 | 6 | 13 | 3 | 39 | T H B H H | |
| 15 | 30 | 11 | 6 | 13 | -6 | 39 | H B T T H | |
| 16 | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | B T H B H | |
| 17 | 31 | 9 | 7 | 15 | -10 | 34 | B B H T H | |
| 18 | 30 | 9 | 6 | 15 | -9 | 33 | T B B B H | |
| 19 | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | T B B H B | |
| 20 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | H T B T B | |
| 21 | 30 | 8 | 8 | 14 | -12 | 32 | B B H B H | |
| 22 | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B B B B | |
| 23 | 29 | 8 | 7 | 14 | -12 | 31 | B H T T B | |
| 24 | 28 | 5 | 7 | 16 | -18 | 22 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch