Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Brendan Sarpong-Wiredu (Kiến tạo: Lorent Tolaj) 8 | |
Alexander Mitchell 24 | |
M. Sorinola (Thay: B. Galloway) 29 | |
Matthew Sorinola (Thay: Brendan Galloway) 29 | |
Malachi Boateng 36 | |
Owen Dale 55 | |
Caleb Watts (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu) 61 | |
Nick Powell (Thay: Josh Neufville) 63 | |
Will Swan (Thay: Jenson Metcalfe) 63 | |
Will Swan 72 | |
Matthew Sorinola 74 | |
Xavier Amaechi (Thay: Owen Dale) 80 | |
Aribim Pepple 84 | |
Matthew Pennington (Thay: Stephen Humphrys) 90 | |
George Lapslie 90+4' |
Thống kê trận đấu Bradford City vs Plymouth Argyle


Diễn biến Bradford City vs Plymouth Argyle
Thẻ vàng cho George Lapslie.
Stephen Humphrys rời sân và được thay thế bởi Matthew Pennington.
Thẻ vàng cho Aribim Pepple.
Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.
V À A A O O O - Will Swan đã ghi bàn!
Jenson Metcalfe rời sân và được thay thế bởi Will Swan.
Josh Neufville rời sân và được thay thế bởi Nick Powell.
Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.
Thẻ vàng cho Owen Dale.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Malachi Boateng.
Brendan Galloway rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.
Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.
Lorent Tolaj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brendan Sarpong-Wiredu đã ghi bàn!
Phạt góc, Plymouth Argyle. Được nhường bởi Curtis Tilt.
V À A A O O O! Bradford City 0, Plymouth Argyle 1. Brendan Wiredu (Plymouth Argyle) cú sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm vào góc cao bên phải. Được hỗ trợ bởi Lorent Tolaj với một đường chuyền bằng đầu sau quả phạt góc.
Việt vị, Bradford City. George Lapslie bị bắt lỗi việt vị.
Đội hình xuất phát Bradford City vs Plymouth Argyle
Bradford City (3-4-3): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Joe Wright (4), Curtis Tilt (26), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Ibou Touray (3), George Lapslie (32), Kayden Jackson (19), Stephen Humphrys (11)
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Wes Harding (45), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Brendan Galloway (22), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Owen Dale (35), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)


| Thay người | |||
| 63’ | Josh Neufville Nick Powell | 29’ | Brendan Galloway Matthew Sorinola |
| 63’ | Jenson Metcalfe Will Swan | 61’ | Brendan Sarpong-Wiredu Caleb Watts |
| 90’ | Stephen Humphrys Matthew Pennington | 80’ | Owen Dale Xavier Amaechi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Luca Ashby-Hammond | ||
Lee Evans | Julio Pleguezuelo | ||
Nick Powell | Jamie Paterson | ||
Will Swan | Xavier Amaechi | ||
Ethan Wheatley | Caleb Watts | ||
Matthew Pennington | Owen Oseni | ||
Harrison Ashby | Matthew Sorinola | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bradford City
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 30 | 10 | 5 | 46 | 100 | T T H T T | |
| 2 | 45 | 27 | 10 | 8 | 41 | 91 | T H T T T | |
| 3 | 45 | 19 | 18 | 8 | 19 | 75 | H B T H H | |
| 4 | 45 | 21 | 11 | 13 | 11 | 74 | T H B T B | |
| 5 | 45 | 21 | 11 | 13 | 6 | 74 | T B H H H | |
| 6 | 45 | 20 | 12 | 13 | 2 | 72 | T B H T H | |
| 7 | 45 | 20 | 11 | 14 | 11 | 71 | T T H T T | |
| 8 | 45 | 21 | 7 | 17 | 11 | 70 | T H T H T | |
| 9 | 45 | 17 | 13 | 15 | 6 | 64 | T H H H B | |
| 10 | 45 | 16 | 15 | 14 | 5 | 63 | H B B B H | |
| 11 | 45 | 15 | 17 | 13 | 11 | 62 | H H T T H | |
| 12 | 45 | 16 | 12 | 17 | 10 | 60 | B B H B B | |
| 13 | 45 | 15 | 14 | 16 | -3 | 59 | H H B B T | |
| 14 | 45 | 16 | 9 | 20 | -12 | 57 | T B T T T | |
| 15 | 45 | 16 | 9 | 20 | -21 | 57 | B T T B H | |
| 16 | 45 | 14 | 14 | 17 | -8 | 56 | T T T H B | |
| 17 | 45 | 15 | 8 | 22 | -2 | 53 | B B H B H | |
| 18 | 45 | 13 | 14 | 18 | -10 | 53 | H H T H H | |
| 19 | 45 | 15 | 8 | 22 | -17 | 53 | B B B B T | |
| 20 | 45 | 14 | 9 | 22 | -12 | 51 | B B H B B | |
| 21 | 45 | 12 | 13 | 20 | -8 | 49 | B T H H H | |
| 22 | 45 | 10 | 12 | 23 | -23 | 42 | T H B B T | |
| 23 | 45 | 10 | 11 | 24 | -29 | 41 | B B T B H | |
| 24 | 45 | 9 | 8 | 28 | -34 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch