Thứ Tư, 25/02/2026
Matthew Pennington (Kiến tạo: Tyreik Samuel Wright)
10
Ethan Wheatley (Thay: Kayden Jackson)
24
Duncan Watmore (Thay: Kian Spence)
46
Liam Kelly (Thay: Dru Yearwood)
54
Arjany Martha (Thay: Brandon Cover)
72
Stephen Humphrys (Thay: Ethan Wheatley)
74
Tyreik Samuel Wright
84
Emmanuel Adegboyega
85
Gabriele Biancheri (Thay: Josh Benson)
85
Lenny Agbaire (Thay: Emmanuel Adegboyega)
86
Joe Wright (Thay: Bobby Pointon)
90

Thống kê trận đấu Bradford City vs Rotherham United

số liệu thống kê
Bradford City
Bradford City
Rotherham United
Rotherham United
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 7
5 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
32 Ném biên 34
4 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bradford City vs Rotherham United

Tất cả (20)
90+6'

Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Bobby Pointon rời sân và được thay thế bởi Joe Wright.

86'

Emmanuel Adegboyega rời sân và được thay thế bởi Lenny Agbaire.

85'

Josh Benson rời sân và được thay thế bởi Gabriele Biancheri.

85' Thẻ vàng cho Emmanuel Adegboyega.

Thẻ vàng cho Emmanuel Adegboyega.

84' Thẻ vàng cho Tyreik Samuel Wright.

Thẻ vàng cho Tyreik Samuel Wright.

74'

Ethan Wheatley rời sân và được thay thế bởi Stephen Humphrys.

72'

Brandon Cover rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.

54'

Dru Yearwood rời sân và được thay thế bởi Liam Kelly.

46'

Kian Spence rời sân và được thay thế bởi Duncan Watmore.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

24'

Kayden Jackson rời sân và được thay thế bởi Ethan Wheatley.

10' V À A A A O O O Bradford ghi bàn.

V À A A A O O O Bradford ghi bàn.

10'

Tyreik Samuel Wright đã kiến tạo cho bàn thắng.

10' V À A A O O O - Matthew Pennington đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matthew Pennington đã ghi bàn!

10'

Matthew Pennington đã kiến tạo cho bàn thắng.

10' V À A A O O O - Curtis Tilt đã ghi bàn!

V À A A O O O - Curtis Tilt đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Trận đấu này đã bị hoãn để thi đấu vào một ngày khác.

Đội hình xuất phát Bradford City vs Rotherham United

Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Matthew Pennington (28), Aden Baldwin (15), Curtis Tilt (26), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Tyreik Wright (17), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Kayden Jackson (19)

Rotherham United (4-2-3-1): Ted Cann (13), Joe Rafferty (2), Emmanuel Adegboyega (36), Jamal Baptiste (15), Reece James (6), Josh Benson (19), Kian Spence (8), Dru Yearwood (16), Brandon Cover (28), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)

Bradford City
Bradford City
3-4-2-1
1
Sam Walker
28
Matthew Pennington
15
Aden Baldwin
26
Curtis Tilt
7
Josh Neufville
6
Max Power
21
Jenson Metcalfe
17
Tyreik Wright
10
Antoni Sarcevic
23
Bobby Pointon
19
Kayden Jackson
10
Sam Nombe
24
Harry Gray
28
Brandon Cover
16
Dru Yearwood
8
Kian Spence
19
Josh Benson
6
Reece James
15
Jamal Baptiste
36
Emmanuel Adegboyega
2
Joe Rafferty
13
Ted Cann
Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
Thay người
24’
Stephen Humphrys
Ethan Wheatley
46’
Kian Spence
Duncan Watmore
74’
Ethan Wheatley
Stephen Humphrys
54’
Dru Yearwood
Liam Kelly
90’
Bobby Pointon
Joe Wright
72’
Brandon Cover
Ar'jany Martha
85’
Josh Benson
Gabriele Biancheri
86’
Emmanuel Adegboyega
Lenny Agbaire
Cầu thủ dự bị
Joe Hilton
Cameron Dawson
Ibou Touray
Lenny Agbaire
Joe Wright
Liam Kelly
Lee Evans
Lino Sousa
Stephen Humphrys
Ar'jany Martha
Paul Mullin
Duncan Watmore
Ethan Wheatley
Gabriele Biancheri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
03/10 - 2025
25/02 - 2026

Thành tích gần đây Bradford City

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
30/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow