Haakon Evjen 7 | |
(Pen) Niklas Castro 19 | |
Emil Kornvig 27 | |
Niklas Castro 41 | |
Sander Erik Kartum (Kiến tạo: Ruben Kristiansen) 45+3' | |
Ulrik Saltnes (Thay: Sondre Brunstad Fet) 46 | |
Sander Erik Kartum 52 | |
Patrick Berg 53 | |
Philip Zinckernagel (Kiến tạo: Kasper Waarts Hoegh) 57 | |
Isak Dybvik Maeaettae (Thay: Philip Zinckernagel) 65 | |
Villads Nielsen (Thay: Brede Mathias Moe) 65 | |
Baard Finne (Thay: Ole Blomberg) 66 | |
Mads Sande (Thay: Aune Selland Heggeboe) 66 | |
Michal Tomic (Thay: Fredrik Sjoevold) 71 | |
Thore Pedersen (Thay: Eivind Helland) 77 | |
Andreas Helmersen (Thay: Kasper Waarts Hoegh) 79 | |
Niklas Castro (Kiến tạo: Mads Sande) 90+6' |
Thống kê trận đấu Brann vs Bodoe Glimt
số liệu thống kê

Brann

Bodoe Glimt
55 Kiểm soát bóng 45
9 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 9
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
26 Ném biên 18
8 Chuyền dài 17
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 1
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brann vs Bodoe Glimt
Brann (4-3-3): Mathias Dyngeland (1), Eivind Fauske Helland (26), Fredrik Knudsen (3), Japhet Sery (6), Ruben Kristiansen (21), Sander Erik Kartum (18), Emil Kornvig (10), Felix Horn Myhre (8), Ole Didrik Blomberg (16), Aune Heggebø (20), Niklas Castro (9)
Bodoe Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Fredrik Sjovold (20), Brede Moe (18), Odin Luras Bjortuft (4), Fredrik Bjorkan (15), Hakon Evjen (26), Patrick Berg (7), Sondre Fet (19), Philip Zinckernagel (77), Kasper Høgh (9), Jens Hauge (23)

Brann
4-3-3
1
Mathias Dyngeland
26
Eivind Fauske Helland
3
Fredrik Knudsen
6
Japhet Sery
21
Ruben Kristiansen
18
Sander Erik Kartum
10
Emil Kornvig
8
Felix Horn Myhre
16
Ole Didrik Blomberg
20
Aune Heggebø
9 2
Niklas Castro
23
Jens Hauge
9
Kasper Høgh
77
Philip Zinckernagel
19
Sondre Fet
7
Patrick Berg
26
Hakon Evjen
15
Fredrik Bjorkan
4
Odin Luras Bjortuft
18
Brede Moe
20
Fredrik Sjovold
12
Nikita Haikin

Bodoe Glimt
4-3-3
| Thay người | |||
| 66’ | Ole Blomberg Bård Finne | 46’ | Sondre Brunstad Fet Ulrik Saltnes |
| 66’ | Aune Selland Heggeboe Mads Sande | 65’ | Brede Mathias Moe Villads Nielsen |
| 77’ | Eivind Helland Thore Pedersen | 65’ | Philip Zinckernagel Isak Dybvik Maatta |
| 71’ | Fredrik Sjoevold Michal Tomic | ||
| 79’ | Kasper Waarts Hoegh Andreas Helmersen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bård Finne | Andreas Helmersen | ||
Ulrik Mathisen | August Mikkelsen | ||
Joachim Soltvedt | Ulrik Saltnes | ||
Sakarias Opsahl | Sondre Auklend | ||
Rasmus Holten | Adam Sorensen | ||
Markus Haaland | Michal Tomic | ||
Mads Sande | Julian Faye Lund | ||
Thore Pedersen | Villads Nielsen | ||
Eirik Holmen Johansen | Isak Dybvik Maatta | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Brann
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Thành tích gần đây Bodoe Glimt
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Champions League
Cúp quốc gia Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 7 | 19 | T H T T B | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 15 | T T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T T H T B | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | B B T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B H T T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 9 | T B B T T | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | T B B H T | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T T H B | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B H B T | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T B H B B | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H B B | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T H H | |
| 15 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H B H B | |
| 16 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch