Ifunanyachi Achara 18 | |
Ifunanyachi Achara 22 | |
Ryan Kelly 46 | |
Jamie Ryan (Thay: J. Sesay) 50 | |
Ifunanyachi Achara 51 | |
M. Alonge (Thay: A. Wells) 55 | |
K. Cailloce (Thay: H. Smith) 55 | |
H. Curtis (Thay: S. Mohan) 55 | |
T. Sammy (Thay: R. Ferizaj) 65 | |
K. Tucker (Thay: R. Kelly) 65 | |
G. Lavin (Thay: C. Behan) 71 | |
Daniel Ring 77 | |
E. Mustali (Thay: D. Ring) 77 | |
J. Duggan (Thay: A. Kizenga) 77 | |
Endri Mustali 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ireland
Thành tích gần đây Bray Wanderers
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 3 | 4 | 28 | 54 | T T T B B | |
| 2 | 24 | 11 | 7 | 6 | 17 | 40 | T B T T T | |
| 3 | 24 | 12 | 3 | 9 | 12 | 39 | B T B B T | |
| 4 | 24 | 8 | 7 | 9 | -4 | 31 | H H B H T | |
| 5 | 24 | 8 | 7 | 9 | -4 | 31 | B B T T B | |
| 6 | 24 | 9 | 4 | 11 | -8 | 31 | T B B B B | |
| 7 | 24 | 7 | 8 | 9 | -4 | 29 | T T B H T | |
| 8 | 24 | 7 | 6 | 11 | -7 | 27 | H H B T B | |
| 9 | 24 | 6 | 8 | 10 | -11 | 26 | B H T T T | |
| 10 | 24 | 5 | 7 | 12 | -19 | 22 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

