Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả Breidablik vs FH Hafnarfjordur hôm nay 21-06-2021

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 21/6

Kết thúc

Breidablik

Breidablik

4 : 0

FH Hafnarfjordur

FH Hafnarfjordur

T2, 02:15 21/06/2021
Vòng 9 - VĐQG Iceland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
19/09 - 2021
02/05 - 2022
25/07 - 2022
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
10/06 - 2023
03/09 - 2023
09/04 - 2024
29/06 - 2024
29/09 - 2024
26/05 - 2025
18/08 - 2025
27/09 - 2025
09/05 - 2026
21/07 - 2026

Thành tích gần đây Breidablik

Cúp quốc gia Iceland
12/09 - 2026
VĐQG Iceland
06/09 - 2026
01/09 - 2026
25/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
05/08 - 2026
28/07 - 2026
21/07 - 2026
14/07 - 2026

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

VĐQG Iceland
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
10/08 - 2026
06/08 - 2026
27/07 - 2026
21/07 - 2026
13/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan239410-631B T T H T
2ValurValur239311-330H B H T T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur23599-924B H T B T
4Thor AkureyriThor Akureyri236314-3121B B T T B
5KA AkureyriKA Akureyri235513-1620H B H T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar234613-1518B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2KR ReykjavikKR Reykjavik2314542947H T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes23869-630T H H T B
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow