David Ingvarsson 12 | |
Astbjoern Thordarson 30 | |
Isak Snaer Thorvaldsson 45+1' | |
Vuk Dimitrijevic (Thay: Baldur Logi Gudlaugsson) 65 | |
Kristinn Steindorsson 71 | |
Isak Snaer Thorvaldsson 72 | |
Dagur Dan Thorhallsson (Thay: Oliver Sigurjonsson) 77 | |
Soelvi Snaer Gudbjargarson (Thay: Jason Dadi Svanthorsson) 81 | |
Cole Campbell (Thay: Steven Lennon) 84 | |
Arngrimur Bjartur Gudmundsson (Thay: Bjoern Daniel Sverrisson) 84 | |
Asgeir Galdur Gudmundsson (Thay: Kristinn Steindorsson) 86 | |
Omar Sowe (Thay: Viktor Einarsson) 86 | |
Anton Ludviksson (Thay: Isak Snaer Thorvaldsson) 86 | |
Johann Aegir Arnarsson (Thay: Astbjoern Thordarson) 88 | |
Ulfur Bjoernsson (Thay: Oliver Heidarsson) 88 |
Thống kê trận đấu Breidablik vs FH Hafnarfjordur
số liệu thống kê

Breidablik

FH Hafnarfjordur
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Breidablik vs FH Hafnarfjordur
| Thay người | |||
| 77’ | Oliver Sigurjonsson Dagur Dan Thorhallsson | 65’ | Baldur Logi Gudlaugsson Vuk Dimitrijevic |
| 81’ | Jason Dadi Svanthorsson Soelvi Snaer Gudbjargarson | 84’ | Bjoern Daniel Sverrisson Arngrimur Bjartur Gudmundsson |
| 86’ | Kristinn Steindorsson Asgeir Galdur Gudmundsson | 84’ | Steven Lennon Cole Campbell |
| 86’ | Isak Snaer Thorvaldsson Anton Ludviksson | 88’ | Oliver Heidarsson Ulfur Bjoernsson |
| 86’ | Viktor Einarsson Omar Sowe | 88’ | Astbjoern Thordarson Johann Aegir Arnarsson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Asgeir Galdur Gudmundsson | Arngrimur Bjartur Gudmundsson | ||
Soelvi Snaer Gudbjargarson | Ulfur Bjoernsson | ||
Dagur Dan Thorhallsson | Vuk Dimitrijevic | ||
Anton Ludviksson | Johann Aegir Arnarsson | ||
Brynjar Atli Bragason | Haraldur Einar Asgrimsson | ||
Andri Rafn Yeoman | Atli Gunnar Gudmundsson | ||
Omar Sowe | Cole Campbell | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Breidablik
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch