J. Vall 25 | |
Johannes Vall 25 | |
(Pen) Hoeskuldur Gunnlaugsson 36 | |
Valgeir Valgeirsson 44 | |
Jon Gislason 63 | |
Agust Thorsteinsson 72 | |
Markus Ellertsson 74 | |
Viktor Jonsson 86 |
Thống kê trận đấu Breidablik vs IA Akranes
số liệu thống kê

Breidablik

IA Akranes
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Breidablik
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây IA Akranes
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B | |
| 8 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 11 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| 12 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch