Đội hình xuất phát Brentford vs Wolves
Brentford: Caoimhin Kelleher (1), Michael Kayode (33), Kristoffer Ajer (20), Nathan Collins (22), Keane Lewis-Potter (23), Jordan Henderson (6), Mathias Jensen (8), Dango Ouattara (19), Mikkel Damsgaard (24), Kevin Schade (7), Igor Thiago (9)
Wolves: Sam Johnstone (31), Yerson Mosquera (15), Santiago Bueno (4), Toti Gomes (24), Jackson Tchatchoua (38), Jean-Ricner Bellegarde (27), Angel Gomes (47), João Gomes (8), Hugo Bueno (3), Adam Armstrong (9), Mateus Mane (36)


| Tình hình lực lượng | |||
Rico Henry Chấn thương gân kheo | José Sá Chấn thương mắt cá | ||
Aaron Hickey Va chạm | |||
Josh Da Silva Chấn thương đầu gối | |||
Vitaly Janelt Chấn thương bàn chân | |||
Antoni Milambo Chấn thương đầu gối | |||
Fábio Carvalho Chấn thương dây chằng chéo | |||
Reiss Nelson Chấn thương bắp chân | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Brentford vs Wolves
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brentford
Thành tích gần đây Wolves
Bảng xếp hạng Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 39 | 70 | H T T T T | |
| 2 | 30 | 18 | 7 | 5 | 32 | 61 | T T T H H | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 13 | 54 | H T T B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 3 | 51 | T H B B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T B H | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 18 | 48 | H H B T B | |
| 7 | 29 | 13 | 5 | 11 | 4 | 44 | T H B T H | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | B B T T B | |
| 9 | 30 | 12 | 6 | 12 | 0 | 42 | T B B T T | |
| 10 | 30 | 9 | 14 | 7 | -2 | 41 | T H H H H | |
| 11 | 30 | 12 | 5 | 13 | -3 | 41 | B T T B H | |
| 12 | 30 | 10 | 10 | 10 | 3 | 40 | B T T B T | |
| 13 | 30 | 10 | 10 | 10 | -5 | 40 | B B H T B | |
| 14 | 30 | 10 | 9 | 11 | -2 | 39 | B T B T H | |
| 15 | 30 | 7 | 11 | 12 | -11 | 32 | H H B B H | |
| 16 | 30 | 7 | 9 | 14 | -7 | 30 | B B B B H | |
| 17 | 30 | 7 | 8 | 15 | -15 | 29 | H B B H H | |
| 18 | 30 | 7 | 8 | 15 | -19 | 29 | H H B T H | |
| 19 | 30 | 4 | 8 | 18 | -26 | 20 | T H B B H | |
| 20 | 30 | 3 | 7 | 20 | -30 | 16 | H H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
