Thứ Năm, 30/04/2026
Nicolas de Preville (Kiến tạo: Lamine Gueye)
26
Kiki Kouyate
40
Ronael Pierre-Gabriel
46
(Pen) Romain Faivre
68
Hiang'a Mbock
71
Fabien Centonze (Kiến tạo: Opa Nguette)
74
Fabien Centonze
82
Brendan Chardonnet
88

Thống kê trận đấu Brest vs Metz

số liệu thống kê
Brest
Brest
Metz
Metz
66 Kiểm soát bóng 34
3 Sút trúng đích 4
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
4 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
4 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 16
16 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
2 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 14
30 Ném biên 14
34 Chuyền dài 13
34 Chuyền dài 13
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 1
3 Phản công 1
3 Phát bóng 12
3 Phát bóng 12
1 Chăm sóc y tế 5
1 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát Brest vs Metz

Huấn luyện viên

Eric Roy

Benoit Tavenot

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
22/10 - 2013
25/03 - 2014
03/10 - 2015
27/02 - 2016
Ligue 1
06/10 - 2019
29/11 - 2020
31/01 - 2021
26/09 - 2021
H1: 0-1
24/04 - 2022
H1: 0-1
10/12 - 2023
H1: 0-0
07/04 - 2024
H1: 3-1
23/11 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Brest

Ligue 1
25/04 - 2026
H1: 3-0
19/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026
H1: 1-2
22/03 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Metz

Ligue 1
26/04 - 2026
H1: 2-2
19/04 - 2026
H1: 1-1
11/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
H1: 2-3
08/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain3022354369T T B T T
2LensLens3020372863B T B T H
3LyonLyon3117681657B H T T T
4LilleLille3117681657T T T H T
5RennesRennes3116871256H T T T T
6MarseilleMarseille31165101853B B T B H
7AS MonacoAS Monaco3115610751T T B H H
8StrasbourgStrasbourg30137101046H T T B T
9LorientLorient31101110-541B H B T B
10ToulouseToulouse3110813-138T B B B H
11BrestBrest3010812-638B B B H H
12Paris FCParis FC3191111-738T H T T B
13AngersAngers319715-1734B H B H B
14Le HavreLe Havre3161312-1331B H H H H
15NiceNice317915-2230B B H H H
16AuxerreAuxerre3151016-1525T H H H B
17NantesNantes314819-2520H H H B B
18MetzMetz313721-3916H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow