Thứ Năm, 30/04/2026
Neal Maupay
74
Joel Veltman
82
Thomas
90

Thống kê trận đấu Brighton vs Arsenal

số liệu thống kê
Brighton
Brighton
Arsenal
Arsenal
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 17
24 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 18
6 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Brighton vs Arsenal

Huấn luyện viên

Fabian Hurzeler

Mikel Arteta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
01/10 - 2017
04/03 - 2018
27/12 - 2018
05/05 - 2019
06/12 - 2019
20/06 - 2020
30/12 - 2020
23/05 - 2021
02/10 - 2021
09/04 - 2022
Carabao Cup
10/11 - 2022
Premier League
01/01 - 2023
14/05 - 2023
17/12 - 2023
06/04 - 2024
31/08 - 2024
05/01 - 2025
Carabao Cup
30/10 - 2025
Premier League
27/12 - 2025
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Brighton

Premier League
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
05/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026

Thành tích gần đây Arsenal

Champions League
30/04 - 2026
Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Champions League
16/04 - 2026
Premier League
11/04 - 2026
Champions League
08/04 - 2026
Cúp FA
05/04 - 2026
Carabao Cup
22/03 - 2026
Champions League
18/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow