Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Samuel Klein (Kiến tạo: Noah Maieroni) 41 | |
Brody Burkitt (Thay: Anselmo) 46 | |
Luka Jovanovic (Thay: Ajak Riak) 46 | |
Brody Burkitt (Kiến tạo: Jonny Yull) 56 | |
Chris Long (Kiến tạo: Michael Ruhs) 61 | |
Juan Muniz (Thay: Sotiri Phillis) 62 | |
Yaya Dukuly (Thay: Craig Goodwin) 62 | |
Justin Vidic (Thay: Michael Ruhs) 65 | |
Juan Muniz 66 | |
Panashe Madanha (Thay: Fabian Talladira) 67 | |
Brody Burkitt (Kiến tạo: Yaya Dukuly) 70 | |
Nicholas D'Agostino (Thay: Chris Long) 77 | |
Matthew Dench (Thay: Georgios Vrakas) 77 | |
Emmett Shaw (Thay: Jay O'Shea) 82 | |
Brody Burkitt (Kiến tạo: Juan Muniz) 90+2' | |
Brody Burkitt 90+3' |
Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Adelaide United


Diễn biến Brisbane Roar FC vs Adelaide United
Thẻ vàng cho Brody Burkitt.
Juan Muniz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brody Burkitt đã ghi bàn!
Jay O'Shea rời sân và được thay thế bởi Emmett Shaw.
Georgios Vrakas rời sân và được thay thế bởi Matthew Dench.
Chris Long rời sân và được thay thế bởi Nicholas D'Agostino.
Yaya Dukuly đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Brody Burkitt đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Fabian Talladira rời sân và được thay thế bởi Panashe Madanha.
Thẻ vàng cho Juan Muniz.
Michael Ruhs rời sân và được thay thế bởi Justin Vidic.
Craig Goodwin rời sân và được thay thế bởi Yaya Dukuly.
Sotiri Phillis rời sân và được thay thế bởi Juan Muniz.
Michael Ruhs đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Chris Long đã ghi bàn!
Jonny Yull đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Brody Burkitt đã ghi bàn!
Ajak Riak rời sân và được thay thế bởi Luka Jovanovic.
Anselmo rời sân và được thay thế bởi Brody Burkitt.
Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Adelaide United
Brisbane Roar FC (4-4-2): Dean Bouzanis (1), Youstin Salas (2), Dimitri Valkanis (3), Austin Ludwik (6), James McGarry (23), Jay O'Shea (26), Noah Maieroni (31), Samuel Klein (8), Georgios Vrakas (10), Michael Ruhs (19), Chris Long (9)
Adelaide United (4-4-2): Joshua Smits (22), Jay Barnett (14), Sotiri Phillis (52), Panagiotis Kikianis (4), Ryan Kitto (7), Jonny Yull (12), Ryan White (44), Fabian Talladira (62), Craig Goodwin (11), Ajak Riak (99), Anselmo de Moraes (87)


| Thay người | |||
| 65’ | Michael Ruhs Justin Vidic | 46’ | Anselmo Brody Burkitt |
| 77’ | Chris Long Nick D'Agostino | 46’ | Ajak Riak Luka Jovanovic |
| 77’ | Georgios Vrakas Matthew Dench | 62’ | Craig Goodwin Yaya Dukuly |
| 82’ | Jay O'Shea Emmett Shaw | 62’ | Sotiri Phillis Juan Muniz |
| 67’ | Fabian Talladira Panashe Madanha | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Macklin Freke | Ethan Cox | ||
Nick D'Agostino | Brody Burkitt | ||
Matthew Dench | Yaya Dukuly | ||
Henry Hore | Luka Jovanovic | ||
Jordan Lauton | Panashe Madanha | ||
Emmett Shaw | Juan Muniz | ||
Justin Vidic | Vinko Stanisic | ||
Nhận định Brisbane Roar FC vs Adelaide United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brisbane Roar FC
Thành tích gần đây Adelaide United
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 4 | 3 | 6 | 25 | ||
| 2 | 14 | 8 | 0 | 6 | 5 | 24 | ||
| 3 | 15 | 6 | 5 | 4 | 1 | 23 | ||
| 4 | 13 | 7 | 1 | 5 | 5 | 22 | ||
| 5 | 14 | 7 | 1 | 6 | 1 | 22 | ||
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | -1 | 21 | ||
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | 2 | 20 | ||
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | -2 | 20 | ||
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 18 | ||
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | -3 | 16 | ||
| 11 | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 15 | ||
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -5 | 13 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
