Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sam Cosgrove 6 | |
Lachlan Brook 15 | |
Hosine Bility 21 | |
Michael Ruhs (Thay: Henry Hore) 61 | |
Matthew Dench (Thay: James McGarry) 61 | |
Noah Maieroni 65 | |
Samuel Klein 67 | |
Jordan Lauton (Thay: Georgios Vrakas) 69 | |
Guillermo May (Thay: Sam Cosgrove) 69 | |
Luis Gallegos (Thay: Cameron Howieson) 69 | |
Lachlan Brook (Kiến tạo: Hiroki Sakai) 73 | |
Emmett Shaw (Thay: Chris Long) 76 | |
Quinn Macnicol (Thay: Austin Ludwik) 76 | |
Jake Girdwood-Reich (Thay: Logan Rogerson) 79 | |
Marlee Francois (Thay: Lachlan Brook) 86 | |
Callan Elliot (Thay: Hiroki Sakai) 86 | |
Youstin Salas 90+3' | |
Michael Woud 90+5' |
Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Auckland FC

Diễn biến Brisbane Roar FC vs Auckland FC
Thẻ vàng cho Michael Woud.
Thẻ vàng cho Youstin Salas.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiroki Sakai rời sân và được thay thế bởi Callan Elliot.
Lachlan Brook rời sân và được thay thế bởi Marlee Francois.
Logan Rogerson rời sân và được thay thế bởi Jake Girdwood-Reich.
Austin Ludwik rời sân và được thay thế bởi Quinn Macnicol.
Chris Long rời sân và được thay thế bởi Emmett Shaw.
Hiroki Sakai đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lachlan Brook đã ghi bàn!
Cameron Howieson rời sân và được thay thế bởi Luis Gallegos.
Sam Cosgrove rời sân và được thay thế bởi Guillermo May.
Georgios Vrakas rời sân và được thay thế bởi Jordan Lauton.
Thẻ vàng cho Samuel Klein.
Thẻ vàng cho Noah Maieroni.
James McGarry rời sân và được thay thế bởi Matthew Dench.
Henry Hore rời sân và được thay thế bởi Michael Ruhs.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Hosine Bility.
Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Auckland FC
Brisbane Roar FC (5-4-1): Dean Bouzanis (1), Youstin Salas (2), Hosine Bility (15), Dimitri Valkanis (3), Austin Ludwik (6), James McGarry (23), Georgios Vrakas (10), Samuel Klein (8), Noah Maieroni (31), Henry Hore (13), Chris Long (9)
Auckland FC (4-2-3-1): Michael Woud (1), Hiroki Sakai (2), Daniel Hall (23), Nando Pijnaker (4), Francis De Vries (15), Louis Verstraete (6), Cameron Howieson (7), Logan Rogerson (27), Lachlan Brook (77), Jesse Randall (21), Sam Cosgrove (9)

| Thay người | |||
| 61’ | James McGarry Matthew Dench | 69’ | Cameron Howieson Felipe Gallegos |
| 61’ | Henry Hore Michael Ruhs | 69’ | Sam Cosgrove Guillermo May |
| 69’ | Georgios Vrakas Jordan Lauton | 79’ | Logan Rogerson Jake Girdwood-Reich |
| 76’ | Austin Ludwik Quinn MacNicol | 86’ | Lachlan Brook Marlee Francois |
| 76’ | Chris Long Emmett Shaw | 86’ | Hiroki Sakai Callan Elliot |
| Cầu thủ dự bị | |||
Macklin Freke | Oliver Sail | ||
Matthew Dench | Jake Girdwood-Reich | ||
Michael Ruhs | Felipe Gallegos | ||
Quinn MacNicol | Guillermo May | ||
Jackson O'Reilly | Marlee Francois | ||
Emmett Shaw | Callan Elliot | ||
Jordan Lauton | Jonty Bidois | ||
Nhận định Brisbane Roar FC vs Auckland FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brisbane Roar FC
Thành tích gần đây Auckland FC
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | ||
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | ||
| 3 | 12 | 5 | 4 | 3 | 0 | 19 | ||
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 18 | ||
| 5 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | ||
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 0 | 17 | ||
| 7 | 11 | 5 | 0 | 6 | 0 | 15 | ||
| 8 | 11 | 5 | 0 | 6 | -1 | 15 | ||
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | ||
| 10 | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | ||
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | -2 | 11 | ||
| 12 | 11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
