Luke Brooke-Smith đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Ifeanyi Eze 6 | |
Lucas Herrington 15 | |
Jay O'Shea 35 | |
Carlo Armiento 38 | |
Dean Bouzanis 38 | |
Ifeanyi Eze 38 | |
Henry Hore (Thay: Hosine Bility) 39 | |
Chris Long (Thay: Quinn Macnicol) 46 | |
Lukas Kelly-Heald (Thay: Fin Conchie) 46 | |
Georgios Vrakas (Thay: Michael Ruhs) 58 | |
Kazuki Nagasawa 59 | |
Paulo Retre (Thay: Ramy Najjarine) 71 | |
Jordan Lauton (Thay: Dimitri Valkanis) 79 | |
Luke Brooke-Smith (Thay: Ifeanyi Eze) 85 | |
Paulo Retre (Kiến tạo: Luke Brooke-Smith) 90+1' |
Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Wellington Phoenix


Diễn biến Brisbane Roar FC vs Wellington Phoenix
V À A A O O O O - Paulo Retre đã ghi bàn!
Ifeanyi Eze rời sân và được thay thế bởi Luke Brooke-Smith.
Dimitri Valkanis rời sân và được thay thế bởi Jordan Lauton.
Ramy Najjarine rời sân và được thay thế bởi Paulo Retre.
V À A A A O O O - Kazuki Nagasawa đã ghi bàn!
Michael Ruhs rời sân và được thay thế bởi Georgios Vrakas.
Fin Conchie rời sân và được thay thế bởi Lukas Kelly-Heald.
Quinn Macnicol rời sân và được thay thế bởi Chris Long.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Hosine Bility rời sân và được thay thế bởi Henry Hore.
Thẻ vàng cho Ifeanyi Eze.
Thẻ vàng cho Dean Bouzanis.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Carlo Armiento nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Jay O'Shea.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Lucas Herrington.
V À A A A O O O - Ifeanyi Eze đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Wellington Phoenix
Brisbane Roar FC (3-4-2-1): Dean Bouzanis (1), Hosine Bility (15), Dimitri Valkanis (3), Lucas Herrington (12), Youstin Salas (2), Samuel Klein (8), Jay O'Shea (26), James McGarry (23), Michael Ruhs (19), Quinn MacNicol (30), Justin Vidic (17)
Wellington Phoenix (5-4-1): Eamonn McCarron (40), Corban Piper (3), Isaac Hughes (15), Manjrekar James (4), Matt Sheridan (27), Carlo Armiento (11), Ramy Najjarine (20), Alex Rufer (14), Kazuki Nagasawa (25), Fin Conchie (5), Ifeanyi Eze (7)


| Thay người | |||
| 39’ | Hosine Bility Henry Hore | 46’ | Fin Conchie Lukas Kelly-Heald |
| 46’ | Quinn Macnicol Chris Long | 71’ | Ramy Najjarine Paulo Retre |
| 58’ | Michael Ruhs Georgios Vrakas | 85’ | Ifeanyi Eze Luke Brooke-Smith |
| 79’ | Dimitri Valkanis Jordan Lauton | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Macklin Freke | Luke Brooke-Smith | ||
Matthew Dench | Anaru Cassidy | ||
Henry Hore | Alby Kelly-Heald | ||
Jordan Lauton | Lukas Kelly-Heald | ||
Chris Long | Tze-xuan Loke | ||
Austin Ludwik | Paulo Retre | ||
Georgios Vrakas | Ryan Lee | ||
Nhận định Brisbane Roar FC vs Wellington Phoenix
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brisbane Roar FC
Thành tích gần đây Wellington Phoenix
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 2 | 2 | 5 | 20 | ||
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | ||
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | ||
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 0 | 18 | ||
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 0 | 17 | ||
| 6 | 10 | 5 | 0 | 5 | 3 | 15 | ||
| 7 | 11 | 5 | 0 | 6 | 0 | 15 | ||
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | ||
| 9 | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 | ||
| 10 | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | ||
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 | ||
| 12 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
