Thứ Năm, 26/02/2026
Ifeanyi Eze
6
Lucas Herrington
15
Jay O'Shea
35
Carlo Armiento
38
Dean Bouzanis
38
Ifeanyi Eze
38
Henry Hore (Thay: Hosine Bility)
39
Chris Long (Thay: Quinn Macnicol)
46
Lukas Kelly-Heald (Thay: Fin Conchie)
46
Georgios Vrakas (Thay: Michael Ruhs)
58
Kazuki Nagasawa
59
Paulo Retre (Thay: Ramy Najjarine)
71
Jordan Lauton (Thay: Dimitri Valkanis)
79
Luke Brooke-Smith (Thay: Ifeanyi Eze)
85
Paulo Retre (Kiến tạo: Luke Brooke-Smith)
90+1'

Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
4 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Brisbane Roar FC vs Wellington Phoenix

Tất cả (20)
90+1'

Luke Brooke-Smith đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O O - Paulo Retre đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Paulo Retre đã ghi bàn!

85'

Ifeanyi Eze rời sân và được thay thế bởi Luke Brooke-Smith.

79'

Dimitri Valkanis rời sân và được thay thế bởi Jordan Lauton.

71'

Ramy Najjarine rời sân và được thay thế bởi Paulo Retre.

59' V À A A A O O O - Kazuki Nagasawa đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Kazuki Nagasawa đã ghi bàn!

58'

Michael Ruhs rời sân và được thay thế bởi Georgios Vrakas.

46'

Fin Conchie rời sân và được thay thế bởi Lukas Kelly-Heald.

46'

Quinn Macnicol rời sân và được thay thế bởi Chris Long.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39'

Hosine Bility rời sân và được thay thế bởi Henry Hore.

38' Thẻ vàng cho Ifeanyi Eze.

Thẻ vàng cho Ifeanyi Eze.

38' Thẻ vàng cho Dean Bouzanis.

Thẻ vàng cho Dean Bouzanis.

38' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Carlo Armiento nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Carlo Armiento nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

35' Thẻ vàng cho Jay O'Shea.

Thẻ vàng cho Jay O'Shea.

15' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

15' Thẻ vàng cho Lucas Herrington.

Thẻ vàng cho Lucas Herrington.

6' V À A A A O O O - Ifeanyi Eze đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Ifeanyi Eze đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Wellington Phoenix

Brisbane Roar FC (3-4-2-1): Dean Bouzanis (1), Hosine Bility (15), Dimitri Valkanis (3), Lucas Herrington (12), Youstin Salas (2), Samuel Klein (8), Jay O'Shea (26), James McGarry (23), Michael Ruhs (19), Quinn MacNicol (30), Justin Vidic (17)

Wellington Phoenix (5-4-1): Eamonn McCarron (40), Corban Piper (3), Isaac Hughes (15), Manjrekar James (4), Matt Sheridan (27), Carlo Armiento (11), Ramy Najjarine (20), Alex Rufer (14), Kazuki Nagasawa (25), Fin Conchie (5), Ifeanyi Eze (7)

Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
3-4-2-1
1
Dean Bouzanis
15
Hosine Bility
3
Dimitri Valkanis
12
Lucas Herrington
2
Youstin Salas
8
Samuel Klein
26
Jay O'Shea
23
James McGarry
19
Michael Ruhs
30
Quinn MacNicol
17
Justin Vidic
7
Ifeanyi Eze
5
Fin Conchie
25
Kazuki Nagasawa
14
Alex Rufer
20
Ramy Najjarine
11
Carlo Armiento
27
Matt Sheridan
4
Manjrekar James
15
Isaac Hughes
3
Corban Piper
40
Eamonn McCarron
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
5-4-1
Thay người
39’
Hosine Bility
Henry Hore
46’
Fin Conchie
Lukas Kelly-Heald
46’
Quinn Macnicol
Chris Long
71’
Ramy Najjarine
Paulo Retre
58’
Michael Ruhs
Georgios Vrakas
85’
Ifeanyi Eze
Luke Brooke-Smith
79’
Dimitri Valkanis
Jordan Lauton
Cầu thủ dự bị
Macklin Freke
Luke Brooke-Smith
Matthew Dench
Anaru Cassidy
Henry Hore
Alby Kelly-Heald
Jordan Lauton
Lukas Kelly-Heald
Chris Long
Tze-xuan Loke
Austin Ludwik
Paulo Retre
Georgios Vrakas
Ryan Lee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
16/02 - 2022
12/03 - 2022
30/03 - 2022
14/01 - 2023
16/04 - 2023
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
21/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
16/01 - 2026
09/01 - 2026

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
21/02 - 2026
23/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Newcastle JetsNewcastle Jets1812061236
2Auckland FCAuckland FC189541132
3Sydney FCSydney FC18927729
4Adelaide UnitedAdelaide United18927529
5Melbourne VictoryMelbourne Victory18837427
6Macarthur FCMacarthur FC18675025
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners17647-222
8Melbourne City FCMelbourne City FC18576-422
9Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC19649-622
10Perth GloryPerth Glory186210-820
11Wellington PhoenixWellington Phoenix18558-1020
12Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC18459-917
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow