Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Jack Simpson (Thay: Joel Bagan) 8 | |
Han-Noah Massengo 36 | |
Tommy Conway (Kiến tạo: Nahki Wells) 41 | |
Mark Harris (Thay: Max Watters) 57 | |
Jaden Philogene-Bidace (Thay: Sheyi Ojo) 57 | |
Zak Vyner 60 | |
Cedric Kipre 63 | |
Robert Atkinson (Kiến tạo: Kal Naismith) 64 | |
Rubin Colwill (Thay: Andy Rinomhota) 65 | |
Joe Ralls (Thay: Romaine Sawyers) 65 | |
Rubin Colwill 75 | |
Chris Martin (Thay: Tommy Conway) 79 | |
Joe Williams 81 | |
Andy King (Thay: Joe Williams) 84 | |
Kion Etete (Thay: Mahlon Romeo) 84 | |
Kane Wilson (Thay: Han-Noah Massengo) 88 | |
Alex Scott 89 | |
Ryan Wintle 89 | |
Timm Klose (Thay: Nahki Wells) 90 |
Thống kê trận đấu Bristol City vs Cardiff City


Diễn biến Bristol City vs Cardiff City
Nahki Wells ra sân và anh ấy được thay thế bởi Timm Klose.
Nahki Wells sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Ryan Wintle.
Thẻ vàng cho Alex Scott.
Han-Noah Massengo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kane Wilson.
Han-Noah Massengo ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Joe Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andy King.
Mahlon Romeo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kion Etete.
Joe Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andy King.
Joe Williams sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Joe Williams.
Tommy Conway sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Martin.
Tommy Conway sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Martin.
Thẻ vàng cho Rubin Colwill.
Andy Rinomhota sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rubin Colwill.
Romaine Sawyers sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.
G O O O A A A L - Robert Atkinson là mục tiêu!
Thẻ vàng cho Cedric Kipre.
Thẻ vàng cho Zak Vyner.
Sheyi Ojo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jaden Philogene-Bidace.
Đội hình xuất phát Bristol City vs Cardiff City
Bristol City (3-4-1-2): Daniel Bentley (1), Zak Vyner (26), Kal Naismith (4), Robert Atkinson (5), Alex Scott (7), Jay DaSilva (3), Han-Noah Massengo (30), Joe Williams (8), Andreas Weimann (14), Tommy Conway (15), Nahki Wells (21)
Cardiff City (4-3-3): Ryan Allsop (1), Mahlon Romeo (2), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Joel Bagan (3), Andy Rinomhota (35), Ryan Wintle (6), Romaine Sawyers (19), Callum O'Dowda (11), Max Watters (36), Sheyi Ojo (10)


| Thay người | |||
| 79’ | Tommy Conway Chris Martin | 8’ | Joel Bagan Jack Simpson |
| 84’ | Joe Williams Andy King | 57’ | Max Watters Mark Thomas Harris |
| 88’ | Han-Noah Massengo Kane Wilson | 57’ | Sheyi Ojo Jaden Philogene-Bidace |
| 90’ | Nahki Wells Timm Klose | 65’ | Andy Rinomhota Rubin Colwill |
| 65’ | Romaine Sawyers Joe Ralls | ||
| 84’ | Mahlon Romeo Kion Etete | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chris Martin | Rubin Colwill | ||
Andy King | Mark Thomas Harris | ||
Cameron Pring | Jaden Philogene-Bidace | ||
Kane Wilson | Joe Ralls | ||
George Tanner | Jack Simpson | ||
Max O'Leary | Jak Alnwick | ||
Timm Klose | Kion Etete | ||
Nhận định Bristol City vs Cardiff City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol City
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | T H B T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 15 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | H T T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | T B H T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T H B | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T B H H H | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | T T B B T | |
| 9 | 8 | 3 | 3 | 2 | -3 | 12 | H B H H B | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H B T H | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B T B H H | |
| 12 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H H T T B | |
| 13 | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 10 | H H T T B | |
| 14 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | T H H B T | |
| 15 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T T | |
| 16 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H B B T H | |
| 17 | 8 | 3 | 0 | 5 | -1 | 9 | B T T B B | |
| 18 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | T B T B B | |
| 19 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B T H H | |
| 20 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | B B T B B | |
| 21 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | B B H B T | |
| 22 | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | T B B B H | |
| 23 | 8 | 1 | 1 | 6 | -7 | 4 | B T B B H | |
| 24 | 8 | 0 | 4 | 4 | -8 | 4 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
