Thứ Năm, 29/01/2026
Ian Maatsen (Kiến tạo: Gustavo Hamer)
25
Callum O'Hare
39
Antoine Semenyo
59
Dominic Hyam
59
Chris Martin (Kiến tạo: Andreas Weimann)
62
Joe Williams (Thay: Samuel Bell)
76
Cameron Pring (Thay: Ayman Benarous)
76
Fankaty Dabo (Thay: Todd Kane)
82
Jordan Shipley (Thay: Ian Maatsen)
82
Fankaty Dabo
88
Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Gustavo Hamer)
89

Thống kê trận đấu Bristol City vs Coventry City

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Coventry City
Coventry City
59 Kiểm soát bóng 41
5 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Coventry City

Tất cả (17)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89' G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đang nhắm vào mục tiêu!

G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đang nhắm vào mục tiêu!

88' Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

88' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

82'

Ian Maatsen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Shipley.

82'

Todd Kane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fankaty Dabo.

76'

Ayman Benarous sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Pring.

76'

Samuel Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

62' G O O O A A A L - Chris Martin là mục tiêu!

G O O O A A A L - Chris Martin là mục tiêu!

59' Thẻ vàng cho Dominic Hyam.

Thẻ vàng cho Dominic Hyam.

59' Thẻ vàng cho Antoine Semenyo.

Thẻ vàng cho Antoine Semenyo.

59' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

39' Thẻ vàng cho Callum O'Hare.

Thẻ vàng cho Callum O'Hare.

39' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

25' G O O O A A A L - Ian Maatsen là mục tiêu!

G O O O A A A L - Ian Maatsen là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Bristol City vs Coventry City

Bristol City (4-1-2-1-2): Daniel Bentley (1), Samuel Bell (33), Tomas Kalas (22), Timm Klose (25), Jay Dasilva (3), Ayman Benarous (38), Andreas Weimann (14), Alex Scott (36), Han-Noah Massengo (42), Antoine Semenyo (18), Chris Martin (9)

Coventry City (3-4-2-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Todd Kane (20), Jamie Allen (8), Gustavo Hamer (38), Jake Bidwell (27), Callum O'Hare (10), Ian Maatsen (18), Viktor Gyoekeres (17)

Bristol City
Bristol City
4-1-2-1-2
1
Daniel Bentley
33
Samuel Bell
22
Tomas Kalas
25
Timm Klose
3
Jay Dasilva
38
Ayman Benarous
14
Andreas Weimann
36
Alex Scott
42
Han-Noah Massengo
18
Antoine Semenyo
9
Chris Martin
17
Viktor Gyoekeres
18
Ian Maatsen
10
Callum O'Hare
27
Jake Bidwell
38
Gustavo Hamer
8
Jamie Allen
20
Todd Kane
3
Jake Clarke-Salter
5
Kyle McFadzean
15
Dominic Hyam
1
Simon Moore
Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
Thay người
76’
Samuel Bell
Joe Williams
82’
Ian Maatsen
Jordan Shipley
76’
Ayman Benarous
Cameron Pring
82’
Todd Kane
Fankaty Dabo
Cầu thủ dự bị
Harvey Wiles-Richards
Fabio Tavares
Nahki Wells
Jordan Shipley
Tommy Conway
Fankaty Dabo
Joe Williams
Ben Sheaf
Cameron Pring
Martyn Waghorn
Zak Vyner
Michael Rose
Robbie Cundy
Ben Wilson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/11 - 2021
23/02 - 2022
Carabao Cup
11/08 - 2022
Hạng nhất Anh
05/10 - 2022
01/01 - 2023
21/10 - 2023
31/01 - 2024
Carabao Cup
14/08 - 2024
Hạng nhất Anh
24/08 - 2024
18/01 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow