Thứ Bảy, 31/01/2026
Mark Sykes
61
Ross McCrorie
61
Mark Sykes (Thay: Scott Twine)
61
Ross McCrorie (Thay: George Tanner)
61
Nahki Wells (Thay: Tommy Conway)
69
Anis Mehmeti (Kiến tạo: Mark Sykes)
73
Kelechi Iheanacho (Thay: Jamie Vardy)
74
Ricardo Pereira (Thay: Hamza Choudhury)
78
Joe Williams (Thay: Jason Knight)
80
Nahki Wells
82
Mark Sykes
88

Thống kê trận đấu Bristol City vs Leicester

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Leicester
Leicester
39 Kiểm soát bóng 61
12 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 7
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Leicester

Tất cả (17)
90+6'

Trọng tài thổi còi mãn cuộc

89' Thẻ vàng dành cho Mark Sykes.

Thẻ vàng dành cho Mark Sykes.

88' Thẻ vàng dành cho Mark Sykes.

Thẻ vàng dành cho Mark Sykes.

82' Thẻ vàng dành cho Nahki Wells.

Thẻ vàng dành cho Nahki Wells.

80'

Jason Knight sẽ ra sân và được thay thế bởi Joe Williams.

79'

Jason Knight sẽ ra sân và được thay thế bởi Joe Williams.

78'

Hamza Choudhury rời sân và được thay thế bởi Ricardo Pereira.

75'

Jamie Vardy rời sân và được thay thế bởi Kelechi Iheanacho.

74'

Jamie Vardy rời sân và được thay thế bởi Kelechi Iheanacho.

74' G O O O A A A L - Anis Mehmeti đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Anis Mehmeti đã trúng mục tiêu!

73'

Mark Sykes đã hỗ trợ ghi bàn.

73' G O O O A A A L - Anis Mehmeti đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Anis Mehmeti đã trúng mục tiêu!

69'

Tommy Conway rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.

61'

George Tanner rời sân và được thay thế bởi Ross McCrorie.

61'

Scott Twine rời sân và được thay thế bởi Mark Sykes.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Bristol City vs Leicester

Bristol City (3-4-2-1): Max O'Leary (1), Zak Vyner (26), Rob Dickie (16), Haydon Roberts (24), George Tanner (19), Jason Knight (12), Matty James (6), Cameron Pring (3), Anis Mehmeti (11), Scott Twine (7), Tommy Conway (15)

Leicester (4-3-3): Mads Hermansen (30), Hamza Choudhury (17), Wout Faes (3), Jannik Vestergaard (23), James Justin (2), Wilfred Ndidi (25), Harry Winks (8), Kiernan Dewsbury-Hall (22), Abdul Fatawu (18), Jamie Vardy (9), Stephy Mavididi (10)

Bristol City
Bristol City
3-4-2-1
1
Max O'Leary
26
Zak Vyner
16
Rob Dickie
24
Haydon Roberts
19
George Tanner
12
Jason Knight
6
Matty James
3
Cameron Pring
11
Anis Mehmeti
7
Scott Twine
15
Tommy Conway
10
Stephy Mavididi
9
Jamie Vardy
18
Abdul Fatawu
22
Kiernan Dewsbury-Hall
8
Harry Winks
25
Wilfred Ndidi
2
James Justin
23
Jannik Vestergaard
3
Wout Faes
17
Hamza Choudhury
30
Mads Hermansen
Leicester
Leicester
4-3-3
Thay người
61’
George Tanner
Ross McCrorie
74’
Jamie Vardy
Kelechi Iheanacho
61’
Scott Twine
Mark Sykes
78’
Hamza Choudhury
Ricardo Pereira
69’
Tommy Conway
Nahki Wells
80’
Jason Knight
Joe Williams
Cầu thủ dự bị
Ross McCrorie
Jakub Stolarczyk
Joe Williams
Conor Coady
Mark Sykes
Ricardo Pereira
Stefan Bajic
Marc Albrighton
Jamie Knight-Lebel
Dennis Praet
Andy King
Wanya Marçal-Madivadua
Harry Cornick
Kelechi Iheanacho
Nahki Wells
Patson Daka
Adedire Mebude
Yunus Akgün

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
23/09 - 2023
29/03 - 2024
11/12 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Leicester

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
06/01 - 2026
02/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 4-0
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6Derby CountyDerby County301299745
7WrexhamWrexham2911117644
8WatfordWatford2811107643
9Bristol CityBristol City3012711443
10Preston North EndPreston North End2911108343
11Stoke CityStoke City2912611842
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow