Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
B. House 14 | |
Lisav Naif Eissat 28 | |
Deji Elerewe 37 | |
Lorent Tolaj 41 | |
Freddie Draper 45 | |
Freddie Draper (Kiến tạo: Ben House) 53 | |
D. Ballard (Thay: J. Wallace) 59 | |
Reeco Hackett (Thay: Chiedozie Ogbene) 63 | |
Ryley Towler 68 | |
George Wickens 69 | |
Robert Street (Thay: Freddie Draper) 71 | |
Daniel Oyegoke (Thay: Adam Reach) 71 | |
Robert Atkinson (Thay: Rob Dickie) 76 | |
Sam Greenwood (Thay: Scott Twine) 76 | |
Elijah Adebayo (Thay: Lorent Tolaj) 76 | |
Sam Bell (Thay: Cameron Pring) 86 | |
Tom Bayliss (Thay: Ivan Varfolomeev) 90 |
Thống kê trận đấu Bristol City vs Lincoln City


Diễn biến Bristol City vs Lincoln City
Ivan Varfolomeev rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.
Cameron Pring rời sân và được thay thế bởi Sam Bell.
Lorent Tolaj rời sân và được thay thế bởi Elijah Adebayo.
Scott Twine rời sân và được thay thế bởi Sam Greenwood.
Rob Dickie rời sân và được thay thế bởi Robert Atkinson.
Adam Reach rời sân và được thay thế bởi Daniel Oyegoke.
Freddie Draper rời sân và được thay thế bởi Robert Street.
Thẻ vàng cho George Wickens.
Thẻ vàng cho Ryley Towler.
Chiedozie Ogbene rời sân và được thay thế bởi Reeco Hackett.
Jed Wallace rời sân và được thay thế bởi Dominic Ballard.
Ben House đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Freddie Draper đã ghi bàn!
V À A A O O O O Lincoln City ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Freddie Draper.
Thẻ vàng cho Lorent Tolaj.
Thẻ vàng cho Deji Elerewe.
Thẻ vàng cho Lisav Naif Eissat.
Đội hình xuất phát Bristol City vs Lincoln City
Bristol City (4-2-3-1): Sam Tickle (1), Rio Cardines (21), Rob Dickie (16), Lisav Naif Eissat (2), Cameron Pring (3), Jason Knight (12), Gibson Osahumen Yah (27), Jed Wallace (17), Scott Twine (10), Yu Hirakawa (7), Lorent Tolaj (9)
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Deji Elerewe (25), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Adam Reach (3), Conor McGrandles (14), Ivan Varfolomeev (24), Chiedozie Ogbene (27), Dom Jefferies (16), Ben House (18), Freddie Draper (34)


| Thay người | |||
| 59’ | Jed Wallace Dominic Ballard | 63’ | Chiedozie Ogbene Reeco Hackett |
| 76’ | Rob Dickie Robert Atkinson | 71’ | Adam Reach Daniel Oyegoke |
| 76’ | Scott Twine Sam Greenwood | 71’ | Freddie Draper Robert Street |
| 76’ | Lorent Tolaj Elijah Adebayo | 90’ | Ivan Varfolomeev Tom Bayliss |
| 86’ | Cameron Pring Sam Bell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bradley Collins | Daniel Oyegoke | ||
Robert Atkinson | Joe Gauci | ||
George Tanner | Andrei Coubis | ||
Noah Eile | Reeco Hackett | ||
Adam Randell | Tom Bayliss | ||
Sam Greenwood | Yunus Emre Konak | ||
Sam Bell | Mikkel Ladefoged | ||
Dominic Ballard | Robert Street | ||
Elijah Adebayo | Isaac Olaofe | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Luke McNally Chấn thương dây chằng chéo | Tendayi Darikwa Chấn thương dây chằng chéo | ||
Brian De Keersmaecker Chấn thương vai | |||
Nhận định Bristol City vs Lincoln City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol City
Thành tích gần đây Lincoln City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | T H B T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 15 | T T T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | H T T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | T B H T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T H B | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T B H H H | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | T T B B T | |
| 9 | 8 | 3 | 3 | 2 | -3 | 12 | H B H H B | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H B T H | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B T B H H | |
| 12 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H H T T B | |
| 13 | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 10 | H H T T B | |
| 14 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | T H H B T | |
| 15 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T T | |
| 16 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H B B T H | |
| 17 | 8 | 3 | 0 | 5 | -1 | 9 | B T T B B | |
| 18 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | T B T B B | |
| 19 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B T H H | |
| 20 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | B B T B B | |
| 21 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | B B H B T | |
| 22 | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | T B B B H | |
| 23 | 8 | 1 | 1 | 6 | -7 | 4 | B T B B H | |
| 24 | 8 | 0 | 4 | 4 | -8 | 4 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
