Thứ Ba, 17/03/2026
Victor Palsson
32
Scott Twine (Kiến tạo: Anis Mehmeti)
57
Andre Gray (Thay: Ryan Hardie)
59
Michael Obafemi (Thay: Frederick Issaka)
59
Michael Obafemi (Thay: Freddie Issaka)
60
Anis Mehmeti
62
Nahki Wells
66
Daniel Grimshaw
66
George Earthy (Thay: Scott Twine)
67
Anis Mehmeti (Kiến tạo: Nahki Wells)
70
Sinclair Armstrong (Thay: Nahki Wells)
75
Caleb Roberts (Thay: Jordan Houghton)
80
Samuel Bell (Thay: Yu Hirakawa)
88
Adam Forshaw
89
Sinclair Armstrong (Kiến tạo: Max Bird)
90

Thống kê trận đấu Bristol City vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
66 Kiểm soát bóng 34
12 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
5 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 8
14 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Plymouth Argyle

Tất cả (25)
90+3'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90'

Max Bird là người kiến tạo cho bàn thắng.

90' G O O O A A A L - Sinclair Armstrong đã trúng đích!

G O O O A A A L - Sinclair Armstrong đã trúng đích!

90' G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

89' Thẻ vàng cho Adam Forshaw.

Thẻ vàng cho Adam Forshaw.

88'

Yu Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Samuel Bell.

80'

Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Caleb Roberts.

75'

Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.

70'

Nahki Wells là người kiến tạo cho bàn thắng.

70' G O O O A A A L - Anis Mehmeti đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Anis Mehmeti đã trúng mục tiêu!

70' G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

67'

Scott Twine sẽ rời sân và được thay thế bởi George Earthy.

66' Thẻ vàng cho Daniel Grimshaw.

Thẻ vàng cho Daniel Grimshaw.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66' Thẻ vàng cho Nahki Wells.

Thẻ vàng cho Nahki Wells.

62' G O O O A A A L - Anis Mehmeti đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Anis Mehmeti đã trúng mục tiêu!

60'

Freddie Issaka rời sân và được thay thế bởi Michael Obafemi.

59'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Andre Gray.

57'

Anis Mehmeti là người kiến tạo cho bàn thắng.

57' G O O O A A A L - Scott Twine đã trúng đích!

G O O O A A A L - Scott Twine đã trúng đích!

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Bristol City vs Plymouth Argyle

Bristol City (4-2-3-1): Max O'Leary (1), Zak Vyner (14), Rob Dickie (16), Luke McNally (15), Cameron Pring (3), Max Bird (6), Jason Knight (12), Yu Hirakawa (7), Scott Twine (10), Anis Mehmeti (11), Nahki Wells (21)

Plymouth Argyle (4-1-4-1): Daniel Grimshaw (31), Victor Pálsson (44), Julio Pleguezuelo (5), Lewis Gibson (17), Nathanael Ogbeta (3), Jordan Houghton (4), Freddie Issaka (35), Adam Forshaw (27), Adam Randell (20), Bali Mumba (2), Ryan Hardie (9)

Bristol City
Bristol City
4-2-3-1
1
Max O'Leary
14
Zak Vyner
16
Rob Dickie
15
Luke McNally
3
Cameron Pring
6
Max Bird
12
Jason Knight
7
Yu Hirakawa
10
Scott Twine
11
Anis Mehmeti
21
Nahki Wells
9
Ryan Hardie
2
Bali Mumba
20
Adam Randell
27
Adam Forshaw
35
Freddie Issaka
4
Jordan Houghton
3
Nathanael Ogbeta
17
Lewis Gibson
5
Julio Pleguezuelo
44
Victor Pálsson
31
Daniel Grimshaw
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-1-4-1
Thay người
67’
Scott Twine
George Earthy
59’
Ryan Hardie
Andre Gray
75’
Nahki Wells
Sinclair Armstrong
60’
Freddie Issaka
Michael Obafemi
88’
Yu Hirakawa
Sam Bell
80’
Jordan Houghton
Caleb Roberts
Cầu thủ dự bị
Sam Bell
Andre Gray
Stefan Bajic
Darko Gyabi
Robert Atkinson
Mustapha Bundu
Haydon Roberts
Callum Wright
Elijah Morrison
Matthew Sorinola
George Earthy
Marko Marosi
Fally Mayulu
Rami Al Hajj
Harry Cornick
Caleb Roberts
Sinclair Armstrong
Michael Obafemi
Tình hình lực lượng

George Tanner

Chấn thương đầu gối

Conor Hazard

Chấn thương mắt cá

Mark Sykes

Chấn thương gân kheo

Brendan Galloway

Chấn thương mắt cá

Joe Williams

Chấn thương gân Achilles

Muhamed Tijani

Chấn thương gân kheo

Ayman Benarous

Chấn thương dây chằng chéo

Morgan Whittaker

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/07 - 2021
16/07 - 2022
Hạng nhất Anh
20/09 - 2023
01/04 - 2024
30/11 - 2024
01/01 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp FA
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3816913757B T T B T
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth37101017-1240B B H B B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow