Thứ Sáu, 30/01/2026
Callum O'Dowda
2
Tyreeq Bakinson (Kiến tạo: Chris Martin)
38
Joe Allen
42
Alex Scott
68
Josh Tymon
79
Joe Allen
90+6'

Thống kê trận đấu Bristol City vs Stoke

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Stoke
Stoke
35 Kiểm soát bóng 65
7 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Stoke

Tất cả (21)
90+9'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+7' THẺ ĐỎ! - Joe Allen nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Joe Allen nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

90+7' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+6' THẺ ĐỎ! - Joe Allen nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Joe Allen nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

88'

Callum O'Dowda sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Pring.

85'

Nathan Baker sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Robert Atkinson.

83'

Leo Oestigard ra sân và anh ấy được thay thế bởi Thomas Ince.

82'

Leo Oestigard ra sân và anh ấy được thay thế bởi Thomas Ince.

79' Thẻ vàng cho Josh Tymon.

Thẻ vàng cho Josh Tymon.

71'

Mario Vrancic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alfie Doughty.

71'

Jacob Brown sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrese Campbell.

68' Thẻ vàng cho Alex Scott.

Thẻ vàng cho Alex Scott.

60'

Joe Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Han-Noah Massengo.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

42' Thẻ vàng cho Joe Allen.

Thẻ vàng cho Joe Allen.

42' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

38' G O O O A A A L - Tyreeq Bakinson là mục tiêu!

G O O O A A A L - Tyreeq Bakinson là mục tiêu!

38' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

2' Thẻ vàng cho Callum O'Dowda.

Thẻ vàng cho Callum O'Dowda.

2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Bristol City vs Stoke

Bristol City (3-5-2): Daniel Bentley (1), Zak Vyner (26), Tomas Kalas (22), Nathan Baker (17), Alex Scott (36), Joe Williams (8), Tyreeq Bakinson (15), Ayman Benarous (38), Callum O'Dowda (11), Chris Martin (9), Andreas Weimann (14)

Stoke (3-5-2): Adam Davies (1), Leo Oestigard (19), Danny Batth (6), James Chester (5), Tom Smith (2), Romaine Sawyers (28), Joe Allen (4), Mario Vrancic (8), Josh Tymon (14), Steven Fletcher (9), Jacob Brown (18)

Bristol City
Bristol City
3-5-2
1
Daniel Bentley
26
Zak Vyner
22
Tomas Kalas
17
Nathan Baker
36
Alex Scott
8
Joe Williams
15
Tyreeq Bakinson
38
Ayman Benarous
11
Callum O'Dowda
9
Chris Martin
14
Andreas Weimann
18
Jacob Brown
9
Steven Fletcher
14
Josh Tymon
8
Mario Vrancic
4
Joe Allen
28
Romaine Sawyers
2
Tom Smith
5
James Chester
6
Danny Batth
19
Leo Oestigard
1
Adam Davies
Stoke
Stoke
3-5-2
Thay người
60’
Joe Williams
Han-Noah Massengo
71’
Jacob Brown
Tyrese Campbell
85’
Nathan Baker
Robert Atkinson
71’
Mario Vrancic
Alfie Doughty
88’
Callum O'Dowda
Cameron Pring
83’
Leo Oestigard
Thomas Ince
Cầu thủ dự bị
Robert Atkinson
Tyrese Campbell
Nahki Wells
Morgan Fox
Antoine Semenyo
Jack Bonham
Han-Noah Massengo
Ben Wilmot
Cameron Pring
Demeaco Duhaney
Danny Simpson
Thomas Ince
Max O'Leary
Alfie Doughty

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/09 - 2020
02/04 - 2021
25/11 - 2021
15/04 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024
23/10 - 2024
13/02 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow