Joe Quigley đã kiến tạo cho bàn thắng.
Ellis Harrison (Kiến tạo: Jack Sparkes) 2 | |
Richard Smallwood 6 | |
Kofi Balmer 32 | |
Ellis Harrison 45+3' | |
Jack Sparkes 55 | |
Ellis Harrison 56 | |
Mo Faal (Thay: Josh Davison) 62 | |
Tom Lockyer (Thay: Richard Smallwood) 64 | |
Tommy Leigh (Thay: Promise Omochere) 65 | |
Arkell Jude-Boyd (Thay: George Nurse) 68 | |
Cole Deeming (Thay: Ryan Broom) 69 | |
Tommy Leigh 71 | |
Joe Quigley (Thay: Ellis Harrison) 74 | |
Josh Martin (Thay: Jake Bickerstaff) 79 | |
Mees Rijks (Thay: Yusuf Akhamrich) 84 | |
Ryan De Havilland (Thay: Clinton Mola) 85 | |
Shaqai Forde (Kiến tạo: Joe Quigley) 87 |
Đang cập nhậtDiễn biến Bristol Rovers vs Cheltenham Town
V À A A O O O - Shaqai Forde ghi bàn!
Clinton Mola rời sân và được thay thế bởi Ryan De Havilland.
Yusuf Akhamrich rời sân và được thay thế bởi Mees Rijks.
Jake Bickerstaff rời sân và được thay thế bởi Josh Martin.
Ellis Harrison rời sân và được thay thế bởi Joe Quigley.
Thẻ vàng cho James Wilson.
Thẻ vàng cho Tommy Leigh.
Ryan Broom rời sân và được thay thế bởi Cole Deeming.
George Nurse rời sân và được thay thế bởi Arkell Jude-Boyd.
Promise Omochere rời sân và được thay thế bởi Tommy Leigh.
Richard Smallwood rời sân và được thay thế bởi Tom Lockyer.
Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Mo Faal.
V À A A O O O - Ellis Harrison đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jack Sparkes.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ellis Harrison đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kofi Balmer.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Richard Smallwood.
Jack Sparkes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ellis Harrison đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Bristol Rovers vs Cheltenham Town


Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Cheltenham Town
Bristol Rovers (4-2-3-1): Brad Young (13), Joel Senior (2), Kofi Balmer (17), Riley Harbottle (26), Jack Sparkes (3), Richard Smallwood (36), Clinton Mola (6), Yusuf Akhamrich (10), Shaqai Forde (7), Promise Omochere (9), Ellis Harrison (19)
Cheltenham Town (4-3-3): Joseph David Day (1), Jonathan Tomkinson (27), Sam Sherring (24), James Wilson (5), George Nurse (21), Luke Young (8), Harry Ashfield (4), Ryan Broom (14), Jordan Thomas (11), Josh Davison (9), Jake Bickerstaff (20)


| Thay người | |||
| 64’ | Richard Smallwood Tom Lockyer | 62’ | Josh Davison Mo Faal |
| 65’ | Promise Omochere Tommy Leigh | 68’ | George Nurse Arkell Jude-Boyd |
| 74’ | Ellis Harrison Joe Quigley | 69’ | Ryan Broom Cole Deeming |
| 84’ | Yusuf Akhamrich Mees Rijks | 79’ | Jake Bickerstaff Josh Martin |
| 85’ | Clinton Mola Ryan De Havilland | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luke Southwood | Mamadou Diallo | ||
Tom Lockyer | Arkell Jude-Boyd | ||
Ryan De Havilland | George Harmon | ||
Tommy Leigh | Cole Deeming | ||
Joe Quigley | Josh Martin | ||
Fabrizio Cavegn | Mo Faal | ||
Mees Rijks | George Miller | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 24 | 13 | 8 | 41 | 85 | H H T T T | |
| 2 | 45 | 23 | 15 | 7 | 23 | 84 | H T B H B | |
| 3 | 45 | 22 | 15 | 8 | 32 | 81 | H H T H B | |
| 4 | 45 | 25 | 5 | 15 | 10 | 80 | T B H T T | |
| 5 | 45 | 24 | 7 | 14 | 22 | 79 | T B T B B | |
| 6 | 45 | 22 | 11 | 12 | 24 | 77 | T B T T T | |
| 7 | 45 | 20 | 16 | 9 | 14 | 76 | T T H T H | |
| 8 | 45 | 22 | 9 | 14 | 12 | 75 | H T B H B | |
| 9 | 45 | 20 | 13 | 12 | 16 | 73 | T H T T T | |
| 10 | 45 | 17 | 15 | 13 | 14 | 66 | T H B B B | |
| 11 | 45 | 19 | 9 | 17 | 6 | 66 | T B T B B | |
| 12 | 45 | 18 | 11 | 16 | 2 | 65 | H H B B T | |
| 13 | 45 | 17 | 12 | 16 | 10 | 63 | B T T T B | |
| 14 | 45 | 16 | 14 | 15 | 0 | 62 | H B B T H | |
| 15 | 45 | 19 | 4 | 22 | -10 | 61 | T T T T T | |
| 16 | 45 | 14 | 11 | 20 | -8 | 53 | T B B B H | |
| 17 | 45 | 14 | 10 | 21 | -22 | 52 | H T T T B | |
| 18 | 45 | 12 | 14 | 19 | -20 | 50 | H T H B B | |
| 19 | 45 | 13 | 9 | 23 | -27 | 48 | B T B T H | |
| 20 | 45 | 10 | 10 | 25 | -25 | 40 | B H B T B | |
| 21 | 45 | 8 | 15 | 22 | -24 | 39 | T T B B H | |
| 22 | 45 | 10 | 9 | 26 | -28 | 39 | B T B B T | |
| 23 | 45 | 10 | 8 | 27 | -31 | 38 | T B B T B | |
| 24 | 45 | 9 | 9 | 27 | -31 | 36 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch