Thẻ vàng cho Jack Tucker.
Tom James 22 | |
Tom James 27 | |
Jack Tucker 35 |
Đang cập nhậtDiễn biến Bristol Rovers vs Colchester United
V À A A O O O - Tom James đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tom James.
Harry Anderson (Colchester United) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi bởi Richard Smallwood (Bristol Rovers).
Oscar Thorn (Colchester United) để bóng chạm tay.
Phạm lỗi bởi Harry Anderson (Colchester United).
Kofi Balmer (Bristol Rovers) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Cú sút không thành công. Shaq Forde (Bristol Rovers) sút bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm, bóng đi quá cao. Richard Smallwood là người kiến tạo.
Cú sút bị chặn. Harry Anderson (Colchester United) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Colchester United
Bristol Rovers (4-2-3-1): Brad Young (1), Tom James (2), Kofi Balmer (4), Riley Harbottle (26), Ben Purrington (14), Richard Smallwood (21), Clinton Mola (6), Shaqai Forde (7), Tommy Leigh (24), Bobby Kamwa (10), Fabrizio Cavegn (29)
Colchester United (3-4-1-2): Thimothée Lo-Tutala (22), Sean Raggett (20), Jack Tucker (5), Frankie Terry (24), Oscar Thorn (27), Rob Hunt (2), Paul Digby (6), Ellis Iandolo (3), Jack Payne (10), Jaden Williams (17), Harry Anderson (7)


| Cầu thủ dự bị | |||
Reiss-Alexander Russell-Denny | Tom Smith | ||
Joe Quigley | Bradley Ihionvien | ||
Jack Aitchison | Leon Chiwome | ||
Ciaran Kelly | Moses Sesay | ||
Ellis Harrison | Kane Vincent-Young | ||
Philip Sanyaolu | Samuel Kuffour | ||
Charlie Binns | Kylian Kouassi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Thành tích gần đây Colchester United
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T T H | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T H | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T | |
| 9 | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H | |
| 10 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | T H H | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T B H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H T | |
| 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | H T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T B | |
| 17 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B T | |
| 19 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H | |
| 20 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H | |
| 21 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | B H H | |
| 22 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B | |
| 23 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B | |
| 24 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch