Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alfie Pond 17 | |
Lewis Billington 30 | |
Ellis Harrison 33 | |
Ryan De Havilland (Thay: Yusuf Akhamrich) 46 | |
Tommy Leigh (Thay: Kane Thompson-Sommers) 46 | |
Fabrizio Cavegn (Thay: Ellis Harrison) 46 | |
Max Sanders (Thay: Conor Thomas) 62 | |
Calum Agius (Thay: Jack Powell) 62 | |
Omar Bogle (Thay: Josh March) 63 | |
Jack Lankester (Thay: Tommi O'Reilly) 73 | |
Luke Thomas (Thay: Richard Smallwood) 78 | |
Max Sanders 84 | |
Tommy Leigh (Kiến tạo: Joel Senior) 87 | |
Tommy Leigh 90+2' | |
James Connolly 90+5' | |
Kofi Balmer 90+6' | |
Clinton Mola 90+6' | |
Omar Bogle 90+6' |
Thống kê trận đấu Bristol Rovers vs Crewe Alexandra


Diễn biến Bristol Rovers vs Crewe Alexandra
Thẻ vàng cho Omar Bogle.
Thẻ vàng cho Clinton Mola.
Thẻ vàng cho Kofi Balmer.
Thẻ vàng cho James Connolly.
V À A A O O O - Tommy Leigh ghi bàn!
Joel Senior đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tommy Leigh đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Max Sanders.
Richard Smallwood rời sân và được thay thế bởi Luke Thomas.
Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Jack Lankester.
Josh March rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.
Jack Powell rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.
Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Max Sanders.
Ellis Harrison rời sân và được thay thế bởi Fabrizio Cavegn.
Kane Thompson-Sommers rời sân và được thay thế bởi Tommy Leigh.
Yusuf Akhamrich rời sân và được thay thế bởi Ryan De Havilland.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Ellis Harrison.
Thẻ vàng cho Lewis Billington.
Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Crewe Alexandra
Bristol Rovers (4-4-2): Brad Young (13), Joel Senior (2), Kofi Balmer (17), Alfie Kilgour (5), Jack Sparkes (3), Yusuf Akhamrich (10), Richard Smallwood (36), Clinton Mola (6), Kane Thompson-Sommers (14), Joe Quigley (27), Ellis Harrison (19)
Crewe Alexandra (3-4-2-1): Ian Lawlor (41), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Alfie Pond (25), Lewis Billington (2), Conor Thomas (8), Jack Powell (23), Reece Hutchinson (3), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Josh March (24)


| Thay người | |||
| 46’ | Yusuf Akhamrich Ryan De Havilland | 62’ | Conor Thomas Max Sanders |
| 46’ | Kane Thompson-Sommers Tommy Leigh | 62’ | Jack Powell Calum Agius |
| 46’ | Ellis Harrison Fabrizio Cavegn | 63’ | Josh March Omar Bogle |
| 78’ | Richard Smallwood Luke Thomas | 73’ | Tommi O'Reilly Jack Lankester |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luke Southwood | Tom Booth | ||
Luke Thomas | Max Sanders | ||
Tom Lockyer | Jack Lankester | ||
Ryan De Havilland | Omar Bogle | ||
Tommy Leigh | Charlie Finney | ||
Fabrizio Cavegn | Calum Agius | ||
Mees Rijks | Adrien Thibaut | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 20 | 13 | 4 | 24 | 73 | H T H H T | |
| 2 | 37 | 20 | 11 | 6 | 37 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 19 | 11 | 6 | 27 | 68 | H T H H T | |
| 4 | 36 | 19 | 7 | 10 | 19 | 64 | B T B T B | |
| 5 | 37 | 20 | 4 | 13 | 5 | 64 | T B T T T | |
| 6 | 37 | 19 | 6 | 12 | 15 | 63 | T B H H B | |
| 7 | 37 | 15 | 14 | 8 | 11 | 59 | H B T B T | |
| 8 | 36 | 15 | 11 | 10 | 10 | 56 | B T T H B | |
| 9 | 37 | 16 | 8 | 13 | 7 | 56 | B T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 8 | 13 | 6 | 56 | T B B B T | |
| 11 | 36 | 14 | 11 | 11 | 11 | 53 | T B B T H | |
| 12 | 37 | 14 | 11 | 12 | 4 | 53 | B T T B B | |
| 13 | 35 | 13 | 13 | 9 | 9 | 52 | T T H T T | |
| 14 | 37 | 13 | 12 | 12 | 2 | 51 | H T H H H | |
| 15 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B B B H H | |
| 16 | 36 | 11 | 12 | 13 | -9 | 45 | B T H B B | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T H H H T | |
| 18 | 37 | 11 | 8 | 18 | -21 | 41 | T T B T B | |
| 19 | 37 | 11 | 4 | 22 | -22 | 37 | T H T T B | |
| 20 | 37 | 9 | 9 | 19 | -17 | 36 | B B B B H | |
| 21 | 37 | 8 | 7 | 22 | -26 | 31 | B H T B T | |
| 22 | 37 | 6 | 12 | 19 | -23 | 30 | H H B H H | |
| 23 | 36 | 7 | 8 | 21 | -20 | 29 | B B H B H | |
| 24 | 37 | 6 | 9 | 22 | -31 | 27 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch