Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Riley Harbottle 38 | |
Trey Samuel-Ogunsuyi (Thay: Iwan Morgan) 58 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Bristol Rovers vs Shrewsbury Town
số liệu thống kê

Bristol Rovers

Shrewsbury Town
58 Kiểm soát bóng 42
0 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 0
4 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 18
2 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Shrewsbury Town
Bristol Rovers (3-4-1-2): Brad Young (13), Kofi Balmer (17), Alfie Kilgour (5), Riley Harbottle (26), Joel Senior (2), Clinton Mola (6), Richard Smallwood (36), Jack Sparkes (3), Tommy Leigh (24), Fabrizio Cavegn (29), Joe Quigley (27)
Shrewsbury Town (5-4-1): Matthew Cox (1), Nick Freeman (16), Tom Anderson (4), Will Boyle (5), Sam Stubbs (26), Kevin Berkoe (30), Ismeal Kabia (20), Tom Sang (10), Anthony Scully (11), Iwan Morgan (19), George Lloyd (9)

Bristol Rovers
3-4-1-2
13
Brad Young
17
Kofi Balmer
5
Alfie Kilgour
26
Riley Harbottle
2
Joel Senior
6
Clinton Mola
36
Richard Smallwood
3
Jack Sparkes
24
Tommy Leigh
29
Fabrizio Cavegn
27
Joe Quigley
9
George Lloyd
19
Iwan Morgan
11
Anthony Scully
10
Tom Sang
20
Ismeal Kabia
30
Kevin Berkoe
26
Sam Stubbs
5
Will Boyle
4
Tom Anderson
16
Nick Freeman
1
Matthew Cox

Shrewsbury Town
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Luke Southwood | Will Brook | ||
Yusuf Akhamrich | Malvind Benning | ||
Luke Thomas | Tommy McDermott | ||
Tom Lockyer | Trey Samuel-Ogunsuyi | ||
Kane Thompson-Sommers | Isaac Lee | ||
Ryan De Havilland | Will Gray | ||
Ellis Harrison | Ollie Hall | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 3 Anh
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Hạng 4 Anh
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 20 | 14 | 4 | 24 | 74 | H T H H T | |
| 2 | 37 | 20 | 11 | 6 | 37 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 37 | 19 | 12 | 6 | 27 | 69 | H T H H T | |
| 4 | 37 | 20 | 7 | 10 | 21 | 67 | B T B T B | |
| 5 | 38 | 21 | 4 | 13 | 6 | 67 | T B T T T | |
| 6 | 38 | 19 | 7 | 12 | 15 | 64 | T B H H B | |
| 7 | 38 | 15 | 14 | 9 | 9 | 59 | H B T B T | |
| 8 | 37 | 15 | 12 | 10 | 10 | 57 | B T T H B | |
| 9 | 38 | 16 | 9 | 13 | 6 | 57 | T B B B T | |
| 10 | 38 | 16 | 8 | 14 | 6 | 56 | B T T B B | |
| 11 | 38 | 15 | 11 | 12 | 5 | 56 | B T T B B | |
| 12 | 36 | 14 | 13 | 9 | 11 | 55 | T T H T T | |
| 13 | 36 | 14 | 11 | 11 | 11 | 53 | T B B T H | |
| 14 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | H T H H H | |
| 15 | 37 | 13 | 9 | 15 | -1 | 48 | B B B H H | |
| 16 | 37 | 11 | 13 | 13 | -9 | 46 | B T H B B | |
| 17 | 37 | 12 | 8 | 17 | -18 | 44 | T H H H T | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | -21 | 42 | T T B T B | |
| 19 | 38 | 11 | 5 | 22 | -22 | 38 | T H T T B | |
| 20 | 38 | 9 | 9 | 20 | -20 | 36 | B B B B H | |
| 21 | 38 | 8 | 8 | 22 | -26 | 32 | B H T B T | |
| 22 | 38 | 6 | 12 | 20 | -24 | 30 | H H B H H | |
| 23 | 38 | 7 | 9 | 22 | -28 | 30 | T H H B B | |
| 24 | 37 | 7 | 8 | 22 | -21 | 29 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch