Sebastien Ibeagha 30 | |
Logan Farrington 46 | |
Logan Farrington 52 | |
Herman Johansson 62 | |
Nicholas Simmonds 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Atlantic Cup
Thành tích gần đây Broendby IF
Atlantic Cup
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Dallas
Atlantic Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
Bảng xếp hạng Atlantic Cup
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 9 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

