Thứ Tư, 28/10/2026
Omotayo Adaramola (Thay: Lewis Richards)
40
Omar Sowunmi (Thay: Cameron Congreve)
64
Adam Mayor
67
Brooklyn Ilunga (Thay: Adam Mayor)
71
Tommy Leigh (Thay: Antoni Sarcevic)
77
Alexander Pattison (Thay: Brandon Khela)
77
Jamie Walker (Thay: Michael Mellon)
78
Marcus Ifill (Thay: Ashley Charles)
79
Louis Dennis (Thay: Corey Whitely)
79
Bobby Pointon (Kiến tạo: Jamie Walker)
82
Bobby Pointon
83
Michael Cheek
84
Deji Elerewe
88
Neill Byrne (Thay: Bobby Pointon)
90
Aden Baldwin
90+6'

Thống kê trận đấu Bromley vs Bradford City

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Bradford City
Bradford City
37 Kiểm soát bóng 63
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 35
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 7
9 Phát bóng 3

Diễn biến Bromley vs Bradford City

Tất cả (20)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Aden Baldwin.

Thẻ vàng cho Aden Baldwin.

90'

Bobby Pointon rời sân và được thay thế bởi Neill Byrne.

88' Thẻ vàng cho Deji Elerewe.

Thẻ vàng cho Deji Elerewe.

84' Thẻ vàng cho Michael Cheek.

Thẻ vàng cho Michael Cheek.

83' Thẻ vàng cho Bobby Pointon.

Thẻ vàng cho Bobby Pointon.

82'

Jamie Walker đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Bobby Pointon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bobby Pointon đã ghi bàn!

79'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Louis Dennis.

79'

Ashley Charles rời sân và được thay thế bởi Marcus Ifill.

78'

Michael Mellon rời sân và được thay thế bởi Jamie Walker.

77'

Brandon Khela rời sân và được thay thế bởi Alexander Pattison.

77'

Antoni Sarcevic rời sân và được thay thế bởi Tommy Leigh.

71'

Adam Mayor rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

67' Thẻ vàng cho Adam Mayor.

Thẻ vàng cho Adam Mayor.

64'

Cameron Congreve rời sân và được thay thế bởi Omar Sowunmi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40'

Lewis Richards rời sân và được thay thế bởi Omotayo Adaramola.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bromley vs Bradford City

Bromley (4-2-3-1): Grant Smith (1), Carl Jenkinson (6), Deji Elerewe (3), Byron Clark Webster (17), Adam Mayor (34), Jude Arthurs (20), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Ben Thompson (32), Cameron Congreve (22), Michael Cheek (9)

Bradford City (3-4-3): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Paul Huntington (20), Jack Shepherd (24), Brad Halliday (2), Richard Smallwood (6), Brandon Khela (11), Lewis Richards (3), Antoni Sarcevic (10), Michael Mellon (26), Bobby Pointon (23)

Bromley
Bromley
4-2-3-1
1
Grant Smith
6
Carl Jenkinson
3
Deji Elerewe
17
Byron Clark Webster
34
Adam Mayor
20
Jude Arthurs
4
Ashley Charles
18
Corey Whitely
32
Ben Thompson
22
Cameron Congreve
9
Michael Cheek
23
Bobby Pointon
26
Michael Mellon
10
Antoni Sarcevic
3
Lewis Richards
11
Brandon Khela
6
Richard Smallwood
2
Brad Halliday
24
Jack Shepherd
20
Paul Huntington
15
Aden Baldwin
1
Sam Walker
Bradford City
Bradford City
3-4-3
Thay người
64’
Cameron Congreve
Omar Sowunmi
40’
Lewis Richards
Tayo Adaramola
71’
Adam Mayor
Brooklyn Ilunga
77’
Brandon Khela
Alex Pattison
79’
Corey Whitely
Louis Dennis
77’
Antoni Sarcevic
Tommy Leigh
79’
Ashley Charles
Markus Ifill
78’
Michael Mellon
Jamie Walker
90’
Bobby Pointon
Neill Byrne
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Joe Hilton
Omar Sowunmi
Neill Byrne
Louis Dennis
Jamie Walker
Kamarl Grant
Alex Pattison
Markus Ifill
Romoney Crichlow
Nicke Kabamba
Tommy Leigh
Brooklyn Ilunga
Tayo Adaramola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
24/08 - 2024
26/02 - 2025

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
H1: 1-1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Bradford City

Carabao Cup
28/10 - 2026
Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Carabao Cup
09/09 - 2026
Hạng 3 Anh
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow