Thẻ vàng cho Grant Smith.
Mitchell Pinnock 3 | |
Isaac Hutchinson (Kiến tạo: Jordan Thomas) 25 | |
J. Arthurs (Thay: A. Charles) 45 | |
Jude Arthurs (Thay: Ashley Charles) 46 | |
William Hondermarck 49 | |
James Wilson 55 | |
Nicke Kabamba (Thay: Ben Thompson) 60 | |
Brooklyn Ilunga (Thay: Ben Krauhaus) 60 | |
Josh Davison (Thay: George Miller) 64 | |
Isaac Hutchinson 71 | |
Grant Smith 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Bromley vs Cheltenham Town
Thẻ vàng cho Isaac Hutchinson.
George Miller rời sân và được thay thế bởi Josh Davison.
Ben Krauhaus rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.
Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.
Thẻ vàng cho James Wilson.
Thẻ vàng cho William Hondermarck.
Ashley Charles rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jordan Thomas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isaac Hutchinson ghi bàn!
V À A A O O O - Mitchell Pinnock đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Bromley vs Cheltenham Town

Đội hình xuất phát Bromley vs Cheltenham Town
Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Jesse Debrah (15), Zech Medley (3), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Ashley Charles (4), Ben Krauhaus (7), Ben Thompson (8), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)
Cheltenham Town (4-1-4-1): Joseph David Day (1), Sam Sherring (24), Robbie Cundy (6), James Wilson (5), Jonathan Tomkinson (27), Ben Stevenson (26), Jordan Thomas (11), Luke Young (8), Jake Bickerstaff (20), Isaac Hutchinson (23), George Miller (10)

| Thay người | |||
| 46’ | Ashley Charles Jude Arthurs | 64’ | George Miller Josh Davison |
| 60’ | Ben Thompson Nicke Kabamba | ||
| 60’ | Ben Krauhaus Brooklyn Ilunga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jude Arthurs | Mamadou Diallo | ||
Sam Long | George Nurse | ||
Omar Sowunmi | Ryan Broom | ||
Nicke Kabamba | Harry Ashfield | ||
Jude Arthurs | Cole Deeming | ||
Lakyle Samuel | Josh Martin | ||
Oyindamola Ajayi | Josh Davison | ||
Brooklyn Ilunga | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bromley
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 10 | 4 | 22 | 64 | T H T T H | |
| 2 | 32 | 17 | 9 | 6 | 20 | 60 | T T B T T | |
| 3 | 33 | 18 | 5 | 10 | 16 | 59 | T T T T B | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 27 | 58 | T T H T T | |
| 5 | 32 | 17 | 7 | 8 | 15 | 58 | T T T T H | |
| 6 | 32 | 13 | 13 | 6 | 9 | 52 | B T H T H | |
| 7 | 30 | 16 | 4 | 10 | 4 | 52 | T T T B T | |
| 8 | 33 | 14 | 8 | 11 | 9 | 50 | H T H T T | |
| 9 | 30 | 14 | 7 | 9 | 7 | 49 | H H H B B | |
| 10 | 30 | 13 | 9 | 8 | 10 | 48 | T T H H T | |
| 11 | 32 | 12 | 12 | 8 | 9 | 48 | T H H T H | |
| 12 | 31 | 12 | 10 | 9 | 11 | 46 | T B B T B | |
| 13 | 31 | 13 | 7 | 11 | 5 | 46 | B H T T B | |
| 14 | 31 | 10 | 11 | 10 | 2 | 41 | T B B T B | |
| 15 | 31 | 11 | 8 | 12 | 0 | 41 | B T B B H | |
| 16 | 30 | 9 | 12 | 9 | 0 | 39 | T B B B H | |
| 17 | 32 | 9 | 8 | 15 | -7 | 35 | B B B B T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -22 | 32 | B B B B H | |
| 19 | 32 | 8 | 8 | 16 | -22 | 32 | B H B T T | |
| 20 | 31 | 7 | 6 | 18 | -16 | 27 | B B B B T | |
| 21 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | H T B B B | |
| 22 | 32 | 8 | 3 | 21 | -25 | 27 | B T T B B | |
| 23 | 33 | 6 | 7 | 20 | -27 | 25 | B B B T H | |
| 24 | 32 | 6 | 6 | 20 | -26 | 24 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch