Chủ Nhật, 15/03/2026
Alfie Pond
21
Corey Whitely
31
Alfie Pond (Kiến tạo: Reece Hutchinson)
54
Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely)
55
William Hondermarck (Thay: Jude Arthurs)
55
Ashley Charles
58
Ben Thompson (Thay: Ben Krauhaus)
64
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
64
Ben Thompson (Kiến tạo: William Hondermarck)
70
Josh March
76
Omar Sowunmi
76
Adrien Thibaut (Thay: Calum Agius)
81
Carl Jenkinson (Thay: Omar Sowunmi)
81
Mickey Demetriou (Thay: Matus Holicek)
87
Owen Lunt (Thay: Tommi O'Reilly)
90
Mickey Demetriou (Kiến tạo: Lewis Billington)
90+4'
Max Sanders
90+6'

Thống kê trận đấu Bromley vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
31 Kiểm soát bóng 69
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 33
3 Chuyền dài 9
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bromley vs Crewe Alexandra

Tất cả (37)
90+10'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+7'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Owen Lunt.

90+6' Thẻ vàng cho Max Sanders.

Thẻ vàng cho Max Sanders.

90+4'

Lewis Billington đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Mickey Demetriou đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mickey Demetriou đã ghi bàn!

87'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Mickey Demetriou.

81'

Omar Sowunmi rời sân và được thay thế bởi Carl Jenkinson.

81'

Calum Agius rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

76' Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.

Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.

76' Thẻ vàng cho Josh March.

Thẻ vàng cho Josh March.

70'

William Hondermarck đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Ben Thompson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Thompson đã ghi bàn!

64'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

64'

Ben Krauhaus rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.

58' Thẻ vàng cho Ashley Charles.

Thẻ vàng cho Ashley Charles.

55'

Jude Arthurs rời sân và được thay thế bởi William Hondermarck.

55'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

54'

Reece Hutchinson đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Alfie Pond ghi bàn!

V À A A O O O - Alfie Pond ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Bromley vs Crewe Alexandra

Bromley (4-2-3-1): Grant Smith (1), Lakyle Samuel (22), Omar Sowunmi (5), Kyle Cameron (6), Idris Odutayo (30), Jude Arthurs (20), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Ben Krauhaus (7), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Alfie Pond (25), Reece Hutchinson (3), Jack Powell (23), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)

Bromley
Bromley
4-2-3-1
1
Grant Smith
22
Lakyle Samuel
5
Omar Sowunmi
6
Kyle Cameron
30
Idris Odutayo
20
Jude Arthurs
4
Ashley Charles
18
Corey Whitely
7
Ben Krauhaus
11
Mitch Pinnock
9
Michael Cheek
24
Josh March
20
Calum Agius
17
Matús Holícek
26
Tommi O'Reilly
6
Max Sanders
23
Jack Powell
3
Reece Hutchinson
25
Alfie Pond
18
James Connolly
2
Lewis Billington
41
Ian Lawlor
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
55’
Jude Arthurs
William Hondermarck
81’
Calum Agius
Adrien Thibaut
55’
Corey Whitely
Brooklyn Ilunga
87’
Matus Holicek
Mickey Demetriou
64’
Ben Krauhaus
Ben Thompson
90’
Tommi O'Reilly
Owen Alan Lunt
64’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
81’
Omar Sowunmi
Carl Jenkinson
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Tom Booth
Carl Jenkinson
Mickey Demetriou
Ben Thompson
Charlie Finney
Nicke Kabamba
Owen Alan Lunt
William Hondermarck
Adrien Thibaut
Oyindamola Ajayi
Louis Moult
Brooklyn Ilunga
Luca Moore

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/01 - 2025
11/10 - 2025
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley37201342473H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United36191162768H T H H T
4Notts CountyNotts County36197101964B T B T B
5Salford CitySalford City3720413564T B T T T
6Swindon TownSwindon Town37196121563T B H H B
7ChesterfieldChesterfield37151481159H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town361511101056B T T H B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3716813756B T T B B
10WalsallWalsall3716813656T B B B T
11Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
12BarnetBarnet37141112453B T T B B
13Oldham AthleticOldham Athletic3513139952T T H T T
14Fleetwood TownFleetwood Town37131212251H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3613914148B B B H H
16GillinghamGillingham36111213-945B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3611817-1941T H H H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3711818-2141T T B T B
19Bristol RoversBristol Rovers3711422-2237T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers379919-1736B B B B H
21Newport CountyNewport County378722-2631B H T B T
22Crawley TownCrawley Town3761219-2330H H B H H
23BarrowBarrow367821-2029B B H B H
24Harrogate TownHarrogate Town376922-3127T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow