Thứ Sáu, 30/10/2026
Glenn Morris (Thay: Jake Turner)
46
Cameron Congreve
54
Robbie McKenzie (Kiến tạo: Elliott Nevitt)
56
George Lapslie (Thay: Marcus Wyllie)
57
Ben Thompson
65
Callum Reynolds (Thay: Carl Jenkinson)
66
Olufela Olomola (Thay: Cameron Congreve)
66
Jude Arthurs
71
Euan Williams (Thay: Jack Nolan)
76
Josh Andrews (Thay: Elliott Nevitt)
76
Jacob Wakeling (Thay: Robbie McKenzie)
76
Josh Andrews
90+1'

Thống kê trận đấu Bromley vs Gillingham

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Gillingham
Gillingham
36 Kiểm soát bóng 64
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 43
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 8
18 Phát bóng 6

Diễn biến Bromley vs Gillingham

Tất cả (17)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Josh Andrews.

Thẻ vàng cho Josh Andrews.

76'

Robbie McKenzie rời sân và được thay thế bởi Jacob Wakeling.

76'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.

76'

Jack Nolan rời sân và được thay thế bởi Euan Williams.

71' V À A A O O O - Jude Arthurs đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jude Arthurs đã ghi bàn!

66'

Cameron Congreve rời sân và được thay thế bởi Olufela Olomola.

66'

Carl Jenkinson rời sân và được thay thế bởi Callum Reynolds.

65' Thẻ vàng cho Ben Thompson.

Thẻ vàng cho Ben Thompson.

57'

Marcus Wyllie rời sân và được thay thế bởi George Lapslie.

56'

Elliott Nevitt đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Robbie McKenzie đã ghi bàn!

V À A A O O O - Robbie McKenzie đã ghi bàn!

54' V À A A O O O - Cameron Congreve đã ghi bàn!

V À A A O O O - Cameron Congreve đã ghi bàn!

46'

Jake Turner rời sân và được thay thế bởi Glenn Morris.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bromley vs Gillingham

Bromley (4-4-2): Grant Smith (1), Carl Jenkinson (6), Omar Sowunmi (5), Kamarl Grant (16), Idris Odutayo (30), Daniel Imray (25), Jude Arthurs (20), Ben Thompson (32), Cameron Congreve (22), Michael Cheek (9), Corey Whitely (18)

Gillingham (4-4-2): Jake Turner (25), Remeao Hutton (2), Conor Masterson (4), Max Ehmer (5), Shadrach Ogie (22), Jack Nolan (7), Robbie McKenzie (14), Ethan Coleman (6), Jayden Clarke (17), Marcus Wyllie (18), Elliott Nevitt (20)

Bromley
Bromley
4-4-2
1
Grant Smith
6
Carl Jenkinson
5
Omar Sowunmi
16
Kamarl Grant
30
Idris Odutayo
25
Daniel Imray
20
Jude Arthurs
32
Ben Thompson
22
Cameron Congreve
9
Michael Cheek
18
Corey Whitely
20
Elliott Nevitt
18
Marcus Wyllie
17
Jayden Clarke
6
Ethan Coleman
14
Robbie McKenzie
7
Jack Nolan
22
Shadrach Ogie
5
Max Ehmer
4
Conor Masterson
2
Remeao Hutton
25
Jake Turner
Gillingham
Gillingham
4-4-2
Thay người
66’
Carl Jenkinson
Callum Reynolds
46’
Jake Turner
Glenn Morris
66’
Cameron Congreve
Olufela Olomola
57’
Marcus Wyllie
George Lapslie
76’
Jack Nolan
Euan Williams
76’
Robbie McKenzie
Jacob Wakeling
76’
Elliott Nevitt
Josh Andrews
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Glenn Morris
Callum Reynolds
Euan Williams
Ashley Charles
Jonny Williams
Louis Dennis
George Lapslie
Byron Clark Webster
Jacob Wakeling
Olufela Olomola
Josh Andrews
Josh Thomas
Harry Webster

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/12 - 2024
03/01 - 2025
06/09 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
H1: 1-1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow