Thứ Sáu, 30/10/2026
Michael Cheek (Kiến tạo: Cameron Congreve)
31
Jude Arthurs (Kiến tạo: Michael Cheek)
45
Bryant Bilongo (Thay: Toby Sims)
46
Thomas Hill (Thay: James Daly)
46
Jasper Moon
51
Corey Whitely (Thay: Harry McKirdy)
55
Tom Cursons (Thay: Josh March)
60
Jack Levi Sutton (Thay: Bryn Morris)
61
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
76
Brooklyn Ilunga (Thay: Ben Thompson)
76
Oliver Sanderson (Thay: Jack Muldoon)
76
Louis Dennis (Thay: Adam Mayor)
85
Ben Fox
87
Thomas Hill
90+1'

Thống kê trận đấu Bromley vs Harrogate Town

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Harrogate Town
Harrogate Town
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 7
7 Phát bóng 8

Diễn biến Bromley vs Harrogate Town

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Thomas Hill.

Thẻ vàng cho Thomas Hill.

87' Thẻ vàng cho Ben Fox.

Thẻ vàng cho Ben Fox.

85'

Adam Mayor rời sân và được thay thế bởi Louis Dennis.

76'

Jack Muldoon rời sân và được thay thế bởi Oliver Sanderson.

76'

Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

76'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

61'

Bryn Morris rời sân và được thay thế bởi Jack Levi Sutton.

60'

Josh March rời sân và được thay thế bởi Tom Cursons.

55'

Harry McKirdy rời sân và được thay thế bởi Corey Whitely.

51' Thẻ vàng cho Jasper Moon.

Thẻ vàng cho Jasper Moon.

46'

James Daly rời sân và được thay thế bởi Thomas Hill.

46'

Toby Sims rời sân và được thay thế bởi Bryant Bilongo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Michael Cheek đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A O O O - Jude Arthurs đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jude Arthurs đã ghi bàn!

31'

Cameron Congreve đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bromley vs Harrogate Town

Bromley (4-2-3-1): Grant Smith (1), Carl Jenkinson (6), Deji Elerewe (3), Byron Clark Webster (17), Adam Mayor (34), Jude Arthurs (20), Ashley Charles (4), Harry McKirdy (13), Ben Thompson (32), Cameron Congreve (22), Michael Cheek (9)

Harrogate Town (4-4-2): James Belshaw (31), Toby Sims (14), Anthony O'Connor (15), Jasper Moon (5), Warren Burrell (6), James Daly (11), Bryn Morris (28), Ben Fox (27), Ellis Taylor (21), Jack Muldoon (18), Josh March (24)

Bromley
Bromley
4-2-3-1
1
Grant Smith
6
Carl Jenkinson
3
Deji Elerewe
17
Byron Clark Webster
34
Adam Mayor
20
Jude Arthurs
4
Ashley Charles
13
Harry McKirdy
32
Ben Thompson
22
Cameron Congreve
9
Michael Cheek
24
Josh March
18
Jack Muldoon
21
Ellis Taylor
27
Ben Fox
28
Bryn Morris
11
James Daly
6
Warren Burrell
5
Jasper Moon
15
Anthony O'Connor
14
Toby Sims
31
James Belshaw
Harrogate Town
Harrogate Town
4-4-2
Thay người
55’
Harry McKirdy
Corey Whitely
46’
Toby Sims
Bryant Bilongo
76’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
46’
James Daly
Tom Hill
76’
Ben Thompson
Brooklyn Ilunga
60’
Josh March
Tom Cursons
85’
Adam Mayor
Louis Dennis
61’
Bryn Morris
Levi Sutton
76’
Jack Muldoon
Oliver Sanderson
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Mark Oxley
Omar Sowunmi
Bryant Bilongo
Louis Dennis
Dean Cornelius
Kamarl Grant
Levi Sutton
Corey Whitely
Tom Hill
Nicke Kabamba
Tom Cursons
Brooklyn Ilunga
Oliver Sanderson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
10/08 - 2024
22/02 - 2025
30/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
H1: 1-1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Harrogate Town

Cúp FA
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City13913928T T T T T
2BarnetBarnet127411025T T B H T
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City13553620H H H T B
6WalsallWalsall12471719H H H T B
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow