Thứ Tư, 04/03/2026
Will Sutton (Thay: Jake Caprice)
19
Ashley Charles
22
Jesse Debrah
36
Ben Thompson (Thay: Michael Cheek)
41
Carl Jenkinson (Thay: Ashley Charles)
46
Kane Taylor (Thay: Jack Stevens)
64
Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely)
64
Ben Krauhaus (Thay: William Hondermarck)
65
Jamie Robson
66
Idris Odutayo
74
Oliver Hammond (Thay: Calum Kavanagh)
77
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Bromley vs Oldham Athletic

Tất cả (36)
77'

Calum Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.

74' Thẻ vàng cho Idris Odutayo.

Thẻ vàng cho Idris Odutayo.

66' Thẻ vàng cho Jamie Robson.

Thẻ vàng cho Jamie Robson.

65'

William Hondermarck rời sân và được thay thế bởi Ben Krauhaus.

64'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

64'

Jack Stevens rời sân và được thay thế bởi Kane Taylor.

46'

Ashley Charles rời sân và được thay thế bởi Carl Jenkinson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.

36' Thẻ vàng cho Jesse Debrah.

Thẻ vàng cho Jesse Debrah.

22' Thẻ vàng cho Ashley Charles.

Thẻ vàng cho Ashley Charles.

19'

Jake Caprice rời sân và được thay thế bởi Will Sutton.

19'

Thay người, Oldham Athletic. Will Sutton vào thay Jake Caprice.

17'

Trận đấu bị gián đoạn do chấn thương của Jake Caprice (Oldham Athletic).

16'

Cú sút không thành công. Jude Arthurs (Bromley) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm đi chệch sang phải.

16'

Phạm lỗi của Will Hondermarck (Bromley).

16'

Kane Drummond (Oldham Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

15'

Cú sút bị chặn. Mitch Pinnock (Bromley) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Ashley Charles.

14'

Nicke Kabamba (Bromley) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

14'

Phạm lỗi bởi Donervon Daniels (Oldham Athletic).

12'

Donervon Daniels (Oldham Athletic) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

12'

Phạm lỗi bởi Michael Cheek (Bromley).

9'

Cú sút bị chặn. Mike Fondop (Oldham Athletic) sút bóng bằng chân trái từ phía bên phải vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Kane Drummond.

8'

Cú sút không thành công. Michael Cheek (Bromley) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm đi chệch bên phải. Được kiến tạo bởi Mitch Pinnock với một quả tạt.

8'

Cú sút không thành công. Michael Cheek (Bromley) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm.

6'

Phạm lỗi bởi Michael Cheek (Bromley).

6'

Donervon Daniels (Oldham Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

5'

Jesse Debrah (Bromley) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

5'

Phạm lỗi bởi Calum Kavanagh (Oldham Athletic).

2'

Cú sút bị chặn lại. Michael Cheek (Bromley) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Will Hondermarck với một quả tạt.

1'

Việt vị, Oldham Athletic. Mike Fondop bị bắt lỗi việt vị.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Trận đấu này đã bị hoãn và sẽ được tổ chức vào một ngày khác.

Thống kê trận đấu Bromley vs Oldham Athletic

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Oldham Athletic
Oldham Athletic
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 34
5 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bromley vs Oldham Athletic

Bromley (3-1-4-2): Grant Smith (1), Jesse Debrah (15), Omar Sowunmi (5), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), William Hondermarck (16), Jude Arthurs (20), Mitch Pinnock (11), Nicke Kabamba (14), Michael Cheek (9)

Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Jake Caprice (20), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Jack Stevens (11), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Kane Drummond (15), Mike Fondop (9), Calum Kavanagh (17)

Bromley
Bromley
3-1-4-2
1
Grant Smith
15
Jesse Debrah
5
Omar Sowunmi
30
Idris Odutayo
4
Ashley Charles
18
Corey Whitely
16
William Hondermarck
20
Jude Arthurs
11
Mitch Pinnock
14
Nicke Kabamba
9
Michael Cheek
17
Calum Kavanagh
9
Mike Fondop
15
Kane Drummond
8
Ryan Woods
4
Tom Pett
11
Jack Stevens
24
Jamie Robson
6
Manny Monthé
5
Donervon Daniels
20
Jake Caprice
1
Mathew Hudson
Oldham Athletic
Oldham Athletic
4-4-2
Thay người
41’
Michael Cheek
Ben Thompson
19’
Jake Caprice
Will Sutton
46’
Ashley Charles
Carl Jenkinson
64’
Jack Stevens
Kane Taylor
64’
Corey Whitely
Brooklyn Ilunga
77’
Calum Kavanagh
Oliver Hammond
65’
William Hondermarck
Ben Krauhaus
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Tom Donaghy
Carl Jenkinson
Kane Taylor
Zech Medley
Joe Garner
Ben Krauhaus
Will Sutton
Ben Thompson
Kai Payne
Marcus Dinanga
Oliver Hammond
Brooklyn Ilunga
Dynel Simeu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Oldham Athletic

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley35191242369T H H H T
2Cambridge UnitedCambridge United34181062264T T H T H
3MK DonsMK Dons34171162962T T H T H
4Swindon TownSwindon Town35195111662T B T B H
5Notts CountyNotts County3418791961T H B T B
6ChesterfieldChesterfield35141471156T H T H B
7Crewe AlexandraCrewe Alexandra35168111156T T B T T
8Grimsby TownGrimsby Town34151091155H T H B T
9Salford CitySalford City3417413155T B B B T
10BarnetBarnet35141110753H B B T T
11WalsallWalsall3415811553B B H B T
12Colchester UnitedColchester United341310111049T B H T B
13Fleetwood TownFleetwood Town3413912248B H T T H
14Oldham AthleticOldham Athletic3311139646B H T T T
15Accrington StanleyAccrington Stanley3413714146B T B B B
16GillinghamGillingham33111111044T B B B T
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3510817-2038T T T T B
18Tranmere RoversTranmere Rovers359917-1336B T B B B
19Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
20Bristol RoversBristol Rovers349421-2431B B B T H
21Crawley TownCrawley Town3561019-2328B B H H B
22BarrowBarrow337620-1827B T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County356821-2826B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow