Thứ Năm, 29/10/2026

Trực tiếp kết quả Bromley vs Peterborough United hôm nay 24-10-2026

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 24/10

Kết thúc

Bromley

Bromley

1 : 1

Peterborough United

Peterborough United

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 24/10/2026
Vòng 13 - Hạng 3 Anh
Hayes Lane
 
M. Cheek
10
N. Kabamba (Thay: V. Adeboyejo)
69
V. Masara (Thay: C. Johnston)
70
B. Khela (Thay: L. Kelly)
70
C. Whitely (Thay: J. Jones)
73
M. Miller (Thay: M. Cheek)
79
J. McKiernan (Thay: W. Hondermarck)
79
D. Ormerod (Thay: B. Shofowoke)
80
K. Grant
84
J. Dornelly (Thay: O. Edwards)
90
V. Masara (Kiến tạo: O. Edwards)
90+3'

Thống kê trận đấu Bromley vs Peterborough United

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Peterborough United
Peterborough United
32 Kiểm soát bóng 68
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 14
2 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
31 Ném biên 26
3 Chuyền dài 6
0 Cú sút bị chặn 7
15 Phát bóng 9

Diễn biến Bromley vs Peterborough United

Tất cả (119)
90+5'

Hiệp hai kết thúc, Bromley 1, Peterborough United 1.

90+4'

Thay người, Peterborough United. James Dornelly vào thay Owura Edwards.

90+3' V À O O O! Bromley 1, Peterborough United 1. Vernon Masara (Peterborough United) sút bằng chân phải từ góc khó bên phải vào góc dưới bên phải. Được kiến tạo bởi Owura Edwards.

V À O O O! Bromley 1, Peterborough United 1. Vernon Masara (Peterborough United) sút bằng chân phải từ góc khó bên phải vào góc dưới bên phải. Được kiến tạo bởi Owura Edwards.

90'

Trọng tài thứ tư thông báo có 4 phút bù giờ.

88'

Cú sút không thành công. Ethan Williams (Peterborough United) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm đi chệch bên trái sau quả phạt góc.

88'

Phạm lỗi bởi Kamil Conteh (Bromley).

88'

Harley Mills (Peterborough United) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

87'

Phạt góc, Peterborough United. Được nhường bởi Adam Jackson.

87'

Phạt góc, Peterborough United. Được nhường bởi Nicke Kabamba.

85'

Phạt góc, Peterborough United. Được nhường bởi George Saville.

85'

Cú sút không thành công. Danny Ormerod (Peterborough United) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm rất gần, nhưng đi chệch bên phải. Được kiến tạo bởi Brandon Khela với một quả tạt sau quả phạt góc.

84'

Phạm lỗi bởi Kamarl Grant (Bromley).

84'

Danny Ormerod (Peterborough United) giành được quả đá phạt bên cánh phải.

84' Kamarl Grant (Bromley) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.

Kamarl Grant (Bromley) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.

83'

Cú sút bị cản phá. Vernon Masara (Peterborough United) sút bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm bị cản phá. Được kiến tạo bởi Owura Edwards.

83'

Cú sút bị cản phá. Harry Leonard (Peterborough United) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm bị cản phá. Được kiến tạo bởi Vernon Masara.

83'

Cú sút không thành công. Harry Ashfield (Peterborough United) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm đi chệch bên trái. Được kiến tạo bởi Ethan Williams.

81'

Cú sút bị cản phá. Corey Whitely (Bromley) sút bằng chân trái từ phía bên phải vòng cấm bị Alex Bass (Peterborough United) cản phá ở góc dưới bên phải.

80'

Thay người, Peterborough United. Danny Ormerod thay thế Bolu Shofowoke.

79'

Thay người, Bromley. Mickel Miller thay thế Michael Cheek.

79'

Thay người, Bromley. JJ McKiernan thay thế Will Hondermarck.

Đội hình xuất phát Bromley vs Peterborough United

Bromley (4-4-2): Grant Smith (1), Markus Ifill (12), Adam Jackson (45), Kamarl Grant (21), Mitch Pinnock (11), Jodi Jones (10), Kamil Conteh (22), George Saville (6), William Hondermarck (16), Victor Adeboyejo (20), Michael Cheek (9)

Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), Carl Johnston (2), Lucca Mendonca (18), Tom O'Connor (6), Harley Mills (14), Liam Kelly (4), Harry Ashfield (45), Bolu Shofowoke (19), Ethan Williams (10), Owura Edwards (11), Harry Leonard (9)

Bromley
Bromley
4-4-2
1
Grant Smith
12
Markus Ifill
45
Adam Jackson
21
Kamarl Grant
11
Mitch Pinnock
10
Jodi Jones
22
Kamil Conteh
6
George Saville
16
William Hondermarck
20
Victor Adeboyejo
9
Michael Cheek
9
Harry Leonard
11
Owura Edwards
10
Ethan Williams
19
Bolu Shofowoke
45
Harry Ashfield
4
Liam Kelly
14
Harley Mills
6
Tom O'Connor
18
Lucca Mendonca
2
Carl Johnston
1
Alex Bass
Peterborough United
Peterborough United
4-2-3-1
Thay người
69’
V. Adeboyejo
Nicke Kabamba
70’
L. Kelly
Brandon Khela
73’
J. Jones
Corey Whitely
90’
O. Edwards
James Dornelly
79’
M. Cheek
Mikel Miller
79’
W. Hondermarck
JJ McKiernan
Cầu thủ dự bị
Owen Mason
Collin Andeng-Ndi
Richard Taylor
Brandon Khela
Ben Thompson
Vernon Masara
Nicke Kabamba
Declan Frith
Corey Whitely
David Okagbue
Mikel Miller
Danny Ormerod
JJ McKiernan
James Dornelly

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
H1: 1-1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Peterborough United

Carabao Cup
28/10 - 2026
Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Carabao Cup
16/09 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
Hạng 3 Anh
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield127411325T H T T T
2Stockport CountyStockport County137241123T T T H B
3Oxford UnitedOxford United11641922T H T H T
4Bradford CityBradford City12642522H H T H H
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle13715222T T B B T
6ReadingReading126331221H T B T T
7Cambridge UnitedCambridge United13562321T T H B H
8Luton TownLuton Town12624420T B T T T
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday12543819H T B B H
10Mansfield TownMansfield Town11533418H T H T T
11LeicesterLeicester12534318B T T B T
12Burton AlbionBurton Albion13454-117B B H H T
13StevenageStevenage11434415B T B T B
14MK DonsMK Dons12363-315B T B T T
15Wycombe WanderersWycombe Wanderers12363-415H B T H H
16Leyton OrientLeyton Orient12426214B H T B B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon12345-1113H B B B H
18Doncaster RoversDoncaster Rovers12336-312T B B T B
19Notts CountyNotts County11254-311B B B T H
20BlackpoolBlackpool11326-411B B B T B
21Peterborough UnitedPeterborough United12246-1010B T H B H
22BromleyBromley12237-199B B B H B
23BarnsleyBarnsley11227-108H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic12219-127B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow