Thẻ vàng cho Kaare Barslund.
Anton Kurochkin (Kiến tạo: Wilmer Odefalk) 2 | |
Kaare Barslund 5 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Brommapojkarna vs Elfsborg
Brommapojkarna (4-4-2): Leo Cavallius (1), Rasmus Örqvist (11), Oskar Cotton (4), Andreas Troelsen (3), Oliver Zanden (6), Mads Hansen (9), Kaare Barslund (27), Simon Strand (21), Anton Kurochkin (17), Wilmer Odefalk (20), Kamilcan Sever (14)
Elfsborg (4-2-3-1): Isak Pettersson (31), Alexander Jensen (16), Rasmus Wikström (6), Thomas Isherwood (4), Niklas Hult (23), Julius Magnusson (18), Simon Olsson (10), Momoh Kamara (29), Julius Beck (19), Arbër Zeneli (9), Leo Hakan Ostman (21)

Brommapojkarna
4-4-2
1
Leo Cavallius
11
Rasmus Örqvist
4
Oskar Cotton
3
Andreas Troelsen
6
Oliver Zanden
9
Mads Hansen
27
Kaare Barslund
21
Simon Strand
17
Anton Kurochkin
20
Wilmer Odefalk
14
Kamilcan Sever
21
Leo Hakan Ostman
9
Arbër Zeneli
19
Julius Beck
29
Momoh Kamara
10
Simon Olsson
18
Julius Magnusson
23
Niklas Hult
4
Thomas Isherwood
6
Rasmus Wikström
16
Alexander Jensen
31
Isak Pettersson

Elfsborg
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Davor Blazevic | Theo Sander | ||
Serge-Junior Martinsson Ngouali | Viggo Elfstrom | ||
Obilor Denzel Okeke | Jonathan Esenga | ||
Bidemi Amole | Ossian Nordvall | ||
Rasmus Bergvall | Gabríel Gunnarsson | ||
Mohamed Wael Derbali | Dion Krasniqi | ||
Lukas Edvin Björklund | Ari Sigurpalsson | ||
Atle Wahlund | Oladimeji Abdulmuiz | ||
David Isso | Lucas Löngårdh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 3 | 3 | 21 | 45 | H B B B T | |
| 2 | 20 | 11 | 4 | 5 | 26 | 37 | T T T B H | |
| 3 | 19 | 11 | 2 | 6 | 24 | 35 | B B T T T | |
| 4 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | B T T B H | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 7 | 31 | T T T H T | |
| 6 | 18 | 9 | 4 | 5 | 1 | 31 | H B T T T | |
| 7 | 19 | 9 | 2 | 8 | 3 | 29 | T B T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -6 | 29 | T B H T B | |
| 9 | 20 | 7 | 6 | 7 | 7 | 27 | T B B T H | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | -3 | 27 | B H T T B | |
| 11 | 19 | 6 | 5 | 8 | -15 | 23 | T T B H T | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -5 | 20 | B B T B B | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | -8 | 19 | H B B H B | |
| 14 | 20 | 5 | 4 | 11 | -12 | 19 | T T B B T | |
| 15 | 20 | 3 | 6 | 11 | -20 | 15 | B B H B H | |
| 16 | 20 | 2 | 5 | 13 | -24 | 11 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch