Jaden Servania 9 | |
Jaden Servania 20 | |
Kirill Pakhomov 26 | |
Stefan Stojanovic 32 | |
Thomas McNamara 45+4' | |
Andy Cabrera (Thay: Colton Swan) 46 | |
Malik Pinto (Thay: Jaden Servania) 59 | |
Markus Anderson (Kiến tạo: Christopher Olney Jr.) 61 | |
Maalique Foster (Thay: Kirill Pakhomov) 65 | |
Nanan Houssou (Thay: Emilio Ycaza) 65 | |
Juan Obregon (Thay: Thomas McNamara) 71 | |
So Nishikawa (Thay: Ryan McLaughlin) 71 | |
Abdoulaye Kante (Thay: Stefan Stojanovic) 71 | |
Peter Mangione (Thay: Christopher Olney Jr.) 82 | |
Jack Wayne (Thay: Nathan Messer) 85 | |
So Nishikawa 87 |
Thống kê trận đấu Brooklyn vs Charleston Battery
số liệu thống kê
Brooklyn

Charleston Battery
29 Kiểm soát bóng 71
7 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 10
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
11 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brooklyn vs Charleston Battery
Brooklyn (4-2-3-1): Jackson Lee (1), Ryan McLaughlin (23), Thomas Vancaeyezeele (92), Vuk Latinovich (6), Gabriel Alves (3), Taimu Okiyoshi (86), Tommy McNamara (7), Stefan Stojanovic (19), Christopher Olney Jr. (56), Markus Anderson (35), Jaden Enrique Servania (11)
Charleston Battery (4-2-3-1): Luis Zamudio (56), Sean Suber (5), Graham Smith (16), Colton Swan (30), Nathan Messer (3), Emilio Ycaza (8), Kirill Pakhomov (88), Douglas Martinez (42), Laurent Kissiedou (10), Jeremy Kelly (29), Miguel Berry (90)
Brooklyn
4-2-3-1
1
Jackson Lee
23
Ryan McLaughlin
92
Thomas Vancaeyezeele
6
Vuk Latinovich
3
Gabriel Alves
86
Taimu Okiyoshi
7
Tommy McNamara
19
Stefan Stojanovic
56
Christopher Olney Jr.
35
Markus Anderson
11
Jaden Enrique Servania
90
Miguel Berry
29
Jeremy Kelly
10
Laurent Kissiedou
42
Douglas Martinez
88
Kirill Pakhomov
8
Emilio Ycaza
3
Nathan Messer
30
Colton Swan
16
Graham Smith
5
Sean Suber
56
Luis Zamudio

Charleston Battery
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 59’ | Jaden Servania Malik Pinto | 46’ | Colton Swan Andy Cabrera |
| 71’ | Stefan Stojanovic Abdoulaye Kante | 65’ | Emilio Ycaza Nanan Houssou |
| 71’ | Ryan McLaughlin So Nishikawa | 65’ | Kirill Pakhomov Maalique Foster |
| 71’ | Thomas McNamara Juan Carlos Obregon | 85’ | Nathan Messer Jack Wayne |
| 82’ | Christopher Olney Jr. Peter Mangione | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Burns | John Berner | ||
Callum Frogson | Kruz Held | ||
Abdoulaye Kante | Andy Cabrera | ||
Peter Mangione | Jack Wayne | ||
So Nishikawa | Joey Akpunonu | ||
Juan Carlos Obregon | Nanan Houssou | ||
Malik Pinto | Maalique Foster | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brooklyn
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Charleston Battery
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T T T B H | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H T T B T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T B T H T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H H | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | B H T T H | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T H H B T | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B T B T H | |
| 14 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 15 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | B H T H | |
| 16 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | T B B B B | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H T B B H | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T B H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B B T B | |
| 21 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H B H H | |
| 22 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H H H B | |
| 23 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H B H | |
| 24 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B H B H | |
| 25 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch