Luiz Henrique 9 | |
Wendel 9 | |
Robinho (Thay: Guilherme Queiroz) 57 | |
Paulinho H (Thay: Agustin Gonzalez Pereira) 57 | |
Romulo Otero (Thay: Ignacio Laquintana) 59 | |
Patrick (Thay: Giuliano) 71 | |
Jhemerson (Thay: Lorran Rosendo Rangel Soares) 71 | |
Rodrigo Ferreira (Thay: Hayner) 71 | |
Jhan Pool Torres Canate (Thay: Luiz Henrique) 71 | |
Cavari Cavari (Thay: Matias Ocampo) 81 | |
Willian (Thay: Guilherme) 86 | |
Julio Furch (Thay: Wendel) 86 |
Thống kê trận đấu Brusque vs Santos FC
số liệu thống kê

Brusque

Santos FC
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Brusque vs Santos FC
Brusque (4-4-2): Matheus Nogueira (1), Mateus Pivo (97), Everton Alemao (2), Wallace (4), Luiz Henrique (21), Lorran Rosendo Rangel Soares (30), Agustin Gonzalez Pereira (14), Marcos Serrato (19), Matias Ocampo (77), Guilherme Queiroz (17), Paulinho (94)
Santos FC (4-2-3-1): Gabriel Brazao (77), Hayner (3), Jair Cunha (32), Gil (4), Gonzalo Escobar (31), Diego Pituca (21), Joao Schmidt (5), Giuliano (20), Ignacio Laquintana (66), Guilherme (11), Wendel (19)

Brusque
4-4-2
1
Matheus Nogueira
97
Mateus Pivo
2
Everton Alemao
4
Wallace
21
Luiz Henrique
30
Lorran Rosendo Rangel Soares
14
Agustin Gonzalez Pereira
19
Marcos Serrato
17
Guilherme Queiroz
77
Matias Ocampo
94
Paulinho
19
Wendel
11
Guilherme
66
Ignacio Laquintana
20
Giuliano
5
Joao Schmidt
21
Diego Pituca
31
Gonzalo Escobar
4
Gil
32
Jair Cunha
3
Hayner
77
Gabriel Brazao

Santos FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 57’ | Agustin Gonzalez Pereira Paulinho H | 59’ | Ignacio Laquintana Romulo Otero |
| 57’ | Guilherme Queiroz Robinho | 71’ | Giuliano Patrick |
| 71’ | Luiz Henrique Jhan Pool Torres Canate | 71’ | Hayner Rodrigo Ferreira |
| 71’ | Lorran Rosendo Rangel Soares Jhemerson | 86’ | Guilherme Willian |
| 81’ | Matias Ocampo Cavari Cavari | 86’ | Wendel Julio Furch |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Barbosa Pinheiro | Renan | ||
Cavari Cavari | Patrick | ||
Paulinho H | Billy Arce | ||
Osman | Sergio Ricardo Dos Santos Junior | ||
Georgemy | Souza | ||
Robinho | Rodrigo Ferreira | ||
Paulo de Souza Junior | Willian | ||
Jhan Pool Torres Canate | Alison | ||
Diego Tavares | Sandry | ||
Jhemerson | Romulo Otero | ||
Rodolfo Potiguar | Joao Basso | ||
Ianson | Julio Furch | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Brusque
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Santos FC
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 14 | 8 | 6 | 23 | 50 | T T T T H | |
| 2 | 28 | 14 | 8 | 6 | 13 | 50 | T H H T B | |
| 3 | 28 | 14 | 6 | 8 | 9 | 48 | H T B T H | |
| 4 | 28 | 13 | 9 | 6 | 8 | 48 | T H T T H | |
| 5 | 28 | 13 | 8 | 7 | 3 | 47 | B B T B B | |
| 6 | 28 | 12 | 10 | 6 | 10 | 46 | T T H T T | |
| 7 | 28 | 13 | 6 | 9 | 2 | 45 | B T T B T | |
| 8 | 28 | 12 | 8 | 8 | 3 | 44 | H H T T H | |
| 9 | 28 | 10 | 11 | 7 | 9 | 41 | T B B T B | |
| 10 | 28 | 10 | 10 | 8 | 3 | 40 | B B T B T | |
| 11 | 28 | 9 | 13 | 6 | 5 | 40 | H T B T H | |
| 12 | 28 | 11 | 6 | 11 | -6 | 39 | H T B B T | |
| 13 | 28 | 10 | 8 | 10 | 8 | 38 | H B T B T | |
| 14 | 28 | 10 | 8 | 10 | 2 | 38 | H T T B H | |
| 15 | 28 | 8 | 8 | 12 | -7 | 32 | T B T B H | |
| 16 | 28 | 8 | 7 | 13 | -4 | 31 | B B B B B | |
| 17 | 28 | 8 | 6 | 14 | -7 | 30 | T B B B H | |
| 18 | 28 | 7 | 7 | 14 | -1 | 28 | B H B T T | |
| 19 | 28 | 4 | 5 | 19 | -27 | 17 | B T B T B | |
| 20 | 28 | 2 | 4 | 22 | -46 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch